Hòn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ hình khối gọn, thường là hình tròn.
Ví dụ:
Tôi bỏ một hòn đá nhỏ vào chậu cây cho chắc gốc.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng một mình.
Ví dụ:
Tôi bỏ một hòn đá nhỏ vào chậu cây cho chắc gốc.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ hình khối gọn, thường là hình tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhặt được một hòn bi xanh dưới gốc cây.
- Trước mặt là một hòn đảo xanh rì nằm giữa biển.
- Bé cầm hòn sỏi tròn, bỏ vào túi áo.
- Con thuyền vòng qua một hòn núi đá lởm chởm.
- Con mèo đẩy hòn len lăn qua lăn lại.
- Cô giáo chỉ trên bản đồ một hòn đảo rất nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vê đất sét thành một hòn tròn như quả mận non.
- Buổi bình minh phủ lên hòn đảo một dải sương mỏng.
- Tiếng hòn bi chạm nhau leng keng vang cả hành lang.
- Truyền thuyết kể về một hòn núi cô độc giữa đồng bằng.
- Một hòn tuyết nhỏ lăn xuống, kéo theo cả vệt dài trắng xóa.
- Từ mũi đất, chúng em nhìn thấy hòn đảo như chấm xanh giữa trời nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi bỏ một hòn đá nhỏ vào chậu cây cho chắc gốc.
- Con tàu rẽ sóng tiến gần một hòn đảo vắng.
- Anh giữ lại hòn sỏi nhặt bên bờ sông như một ký ức có hình tròn và mát lạnh.
- Hòn núi đứng riêng giữa thung lũng, trông như một người gác già câm lặng.
- Bà vo gạo, nhặt ra từng hòn sạn lẫn trong những hạt trắng.
- Anh nói muốn rút về một hòn đảo của riêng mình, chỉ có gió và sách.
- Giữa bàn, hòn than đỏ rực làm ấm cả câu chuyện đêm đông.
- Qua lớp mây mỏng, hiện ra hòn đảo nhỏ, đủ để dựng vài mái nhà chài.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng một mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhặt được một hòn bi xanh dưới gốc cây.
- Trước mặt là một hòn đảo xanh rì nằm giữa biển.
- Bé cầm hòn sỏi tròn, bỏ vào túi áo.
- Con thuyền vòng qua một hòn núi đá lởm chởm.
- Con mèo đẩy hòn len lăn qua lăn lại.
- Cô giáo chỉ trên bản đồ một hòn đảo rất nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vê đất sét thành một hòn tròn như quả mận non.
- Buổi bình minh phủ lên hòn đảo một dải sương mỏng.
- Tiếng hòn bi chạm nhau leng keng vang cả hành lang.
- Truyền thuyết kể về một hòn núi cô độc giữa đồng bằng.
- Một hòn tuyết nhỏ lăn xuống, kéo theo cả vệt dài trắng xóa.
- Từ mũi đất, chúng em nhìn thấy hòn đảo như chấm xanh giữa trời nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi bỏ một hòn đá nhỏ vào chậu cây cho chắc gốc.
- Con tàu rẽ sóng tiến gần một hòn đảo vắng.
- Anh giữ lại hòn sỏi nhặt bên bờ sông như một ký ức có hình tròn và mát lạnh.
- Hòn núi đứng riêng giữa thung lũng, trông như một người gác già câm lặng.
- Bà vo gạo, nhặt ra từng hòn sạn lẫn trong những hạt trắng.
- Anh nói muốn rút về một hòn đảo của riêng mình, chỉ có gió và sách.
- Giữa bàn, hòn than đỏ rực làm ấm cả câu chuyện đêm đông.
- Qua lớp mây mỏng, hiện ra hòn đảo nhỏ, đủ để dựng vài mái nhà chài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ hình khối gọn, thường là hình tròn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hòn | Trung tính, dùng cho các thực thể địa lý tự nhiên, đứng độc lập. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Con tàu rẽ sóng tiến gần một hòn đảo vắng. |
| viên | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật nhỏ, tròn hoặc có hình dạng rõ ràng, có thể cầm nắm. Ví dụ: Cô bé nhặt một viên sỏi nhỏ ven suối. |
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng một mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hòn | Trung tính, dùng cho các thực thể địa lý tự nhiên, đứng độc lập. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Con tàu rẽ sóng tiến gần một hòn đảo vắng. |
| viên | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật nhỏ, tròn hoặc có hình dạng rõ ràng, có thể cầm nắm. Ví dụ: Cô bé nhặt một viên sỏi nhỏ ven suối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật nhỏ như hòn đá, hòn bi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các địa danh như hòn đảo, hòn núi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các mô tả phong cảnh, thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hòn" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ hình dạng hoặc tính chất đơn lẻ của vật thể.
- Tránh dùng "hòn" khi mô tả các vật không có hình khối rõ ràng.
- Thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vật thể cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "viên" khi chỉ các vật nhỏ, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Hòn" thường chỉ vật thể tự nhiên, trong khi "viên" có thể chỉ vật nhân tạo.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hòn đá", "hòn đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc hình dạng, ví dụ: "hòn nhỏ", "hòn tròn".
