Viên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối giống nhau, kích thước bằng nhau, thường là nhỏ và tròn.
Ví dụ:
Anh nuốt một viên thuốc rồi uống ngụm nước.
2.
động từ
Vê thành từng viên tròn.
Ví dụ:
Chị vê chả cá thành viên rồi thả vào chảo dầu sôi.
3.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng người giữ chức vụ nào đó trong xã hội cũ, với ý không coi trọng.
Ví dụ:
Người kể gọi y là một viên quan vô danh.
4. Để cấu tạo danh từ, có nghĩa “người ở trong một tổ chức hay chuyên làm một công việc nào đó”.
Ví dụ:
Cô ấy là nhân viên văn phòng.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối giống nhau, kích thước bằng nhau, thường là nhỏ và tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho bé một viên kẹo tròn.
- Cô rắc vài viên muối hột vào nồi canh.
- Bạn Nam nhặt được một viên bi dưới gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu xếp những viên đá cuội thành hình trái tim.
- Trong hộp, các viên thuốc nằm ngay ngắn như những hạt ngọc nhỏ.
- Những viên gạch lát sân xếp khít, tạo thành đường đi vuông vức.
3
Người trưởng thành
- Anh nuốt một viên thuốc rồi uống ngụm nước.
- Tiếng rơi của viên sỏi trên mặt hồ làm gợn những vòng tròn loang ra.
- Túi áo lạo xạo mấy viên kẹo bạc hà, mùi thơm mát lạnh như gió.
- Những viên gạch đỏ sậm giữ lại dấu chân người thợ, nóng hổi nắng trưa.
Nghĩa 2: Vê thành từng viên tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé vê đất nặn thành từng viên tròn.
- Mẹ vê thịt lại thành viên để nấu canh.
- Cô giáo dạy bé vê bột thành viên bánh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu khéo tay, vê thịt đều như những viên ngọc nhỏ.
- Cô ấy vê chè lam thành từng viên, rắc thêm chút bột cho không dính tay.
- Bạn tôi vê cơm nắm thành viên để dễ ăn khi đi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
- Chị vê chả cá thành viên rồi thả vào chảo dầu sôi.
- Bàn tay quen việc, anh vê thịt nhanh và đều, từng viên tròn căng như hạt na chín.
- Bột gạo dẻo mịn, chỉ vài vòng xoay là thành viên, nằm ngoan trên khay tre.
- Trong gian bếp ấm, tiếng tay vê nhân bánh lạo xạo, mùi gừng quện vào từng viên tròn.
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ từng người giữ chức vụ nào đó trong xã hội cũ, với ý không coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy bị gọi là một viên chức nhỏ thời xưa.
- Trong truyện, có một viên quan rất hay bắt bẻ dân.
- Người ta chê một viên lại chỉ biết thu thuế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tác phẩm, viên quan huyện xuất hiện với vẻ kênh kiệu và hống hách.
- Dân làng thở dài khi một viên lính lệ lại đến xét hỏi.
- Tác giả mỉa mai một viên chức nha môn chỉ giỏi múa bút, không lo việc dân.
3
Người trưởng thành
- Người kể gọi y là một viên quan vô danh.
- Một viên nha lại đứng nép bên cột, rình rập như cái bóng của quyền lực.
- Giữa sân đình, viên đội lính quát tháo, tiếng giày đinh gõ gắt trên nền gạch.
- Hắn chỉ là một viên chức thời loạn, mặt mũi bặm trợn mà ruột gan rỗng không.
Nghĩa 4: Để cấu tạo danh từ, có nghĩa “người ở trong một tổ chức hay chuyên làm một công việc nào đó”.
1
Học sinh tiểu học
- Chị là nhân viên thư viện.
- Bố em là công nhân viên của nhà máy.
- Cô y tá là nhân viên y tế ở trạm xá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ tôi là nhân viên kỹ thuật, hay sửa máy cho trường.
- Quán mở thêm tuyển nhân viên phục vụ vào cuối tuần.
- Câu lạc bộ cần một vài nhân viên truyền thông năng động.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là nhân viên văn phòng.
- Một nhân viên công nghệ giỏi không chỉ viết mã mà còn giải quyết vấn đề gốc rễ.
- Trong mùa cao điểm, các nhân viên bán hàng xoay như chong chóng nhưng vẫn mỉm cười.
- Tổ chức muốn bền, từng nhân viên cần thấy mình có ý nghĩa trong bức tranh chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối giống nhau, kích thước bằng nhau, thường là nhỏ và tròn.
Nghĩa 2: Vê thành từng viên tròn.
Từ trái nghĩa:
đập dẹt làm phẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viên | Hành động tạo hình tròn bằng cách lăn, nén, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Chị vê chả cá thành viên rồi thả vào chảo dầu sôi. |
| vê | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm tròn bằng tay. Ví dụ: Vê bột thành từng viên nhỏ. |
| vo | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm tròn bằng tay, thường với vật liệu mềm. Ví dụ: Vo tròn tờ giấy. |
| đập dẹt | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm phẳng, làm bẹt vật thể. Ví dụ: Đập dẹt miếng kim loại. |
| làm phẳng | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động loại bỏ độ cong, gồ ghề. Ví dụ: Làm phẳng tấm vải. |
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ từng người giữ chức vụ nào đó trong xã hội cũ, với ý không coi trọng.
Nghĩa 4: Để cấu tạo danh từ, có nghĩa “người ở trong một tổ chức hay chuyên làm một công việc nào đó”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật nhỏ, tròn như "viên thuốc", "viên bi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các chức danh hoặc vị trí như "viên chức", "viên cảnh sát".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động, ví dụ "viên ngọc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi chỉ các vật liệu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể mang ý coi thường khi chỉ người trong xã hội cũ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ hình dạng hoặc chức danh cụ thể.
- Tránh dùng "viên" khi không có ý chỉ hình dạng hoặc chức danh rõ ràng.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc người để tạo thành cụm từ có nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "viên" trong nghĩa động từ (vê thành viên tròn).
- Khác biệt với từ "hạt" khi chỉ vật nhỏ, "hạt" thường dùng cho vật có hình dạng không nhất định.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi dùng từ "viên" chỉ người.
1
Chức năng ngữ pháp
"Viean" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Viên" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "viên" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng. Khi là động từ, "viên" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "viên" thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) hoặc tính từ chỉ kích thước (nhỏ, lớn...). Khi là động từ, "viên" có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận...).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
