Cơm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gạo nấu chín, ráo nước, dùng làm món chính trong bữa ăn hằng ngày.
Ví dụ:
Tôi ăn cơm với cá kho.
2.
danh từ
Những thức làm thành một bữa ăn (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tối nay tôi bận việc, cơm để phần là được.
3.
danh từ
Cùi của một số quả cây.
Ví dụ:
Cơm dừa khô ép lấy dầu.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Thứ quả) có vị nhạt, không chua hoặc chỉ hơi ngọt.
Nghĩa 1: Gạo nấu chín, ráo nước, dùng làm món chính trong bữa ăn hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xới cơm trắng ra bát cho em.
- Em ăn cơm với trứng rán rất ngon.
- Cơm trong nồi còn nóng hổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tô cơm dẻo thơm làm cả nhà thấy ấm bụng.
- Cậu ấy ăn cơm nguội với muối vừng mà vẫn thấy đậm đà.
- Mùi cơm mới chín bay ra bếp, nghe như gọi cả nhà vào bàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi ăn cơm với cá kho.
- Bát cơm dẻo giữ người đi xa ở lại lâu hơn.
- Có ngày vội quá, cơm nguội chan canh cũng thấy đủ đầy.
- Mùi cơm chín dễ khiến ta nhớ nhà, dù chỉ ngang qua một xóm nhỏ.
Nghĩa 2: Những thức làm thành một bữa ăn (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đến giờ cơm, cả lớp ăn trong phòng bán trú.
- Hôm nay cơm ở nhà có canh rau và thịt kho.
- Bà gọi cả nhà vào ăn cơm cho đúng bữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bận luyện bóng nên ăn cơm muộn hơn mọi người.
- Ký túc xá đổi món cơm tối nên ai cũng háo hức.
- Nhà đông người, sắp cơm sao cho đủ chỗ cũng là một nghệ thuật nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi bận việc, cơm để phần là được.
- Bữa cơm quây quần đôi khi chữa lành hơn nhiều lời an ủi.
- Cơm nhà đơn giản nhưng giữ nếp sống và nhịp trò chuyện của gia đình.
- Khi xa quê, người ta thèm nhất là cơm nhà đúng giờ, đúng vị.
Nghĩa 3: Cùi của một số quả cây.
1
Học sinh tiểu học
- Cơm dừa trắng và béo.
- Em thích ăn cơm mít vì thơm ngọt.
- Chuối chín có cơm mềm, dễ nghiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơm sầu riêng dày, thơm nức nhưng mùi khá mạnh.
- Miếng cơm dừa già giòn rụm khi nướng lên.
- Quả bòn bon cơm mỏng nhưng vị lạ miệng.
3
Người trưởng thành
- Cơm dừa khô ép lấy dầu.
- Muốn mứt ngon, phải chọn cơm mít dày, tách hạt khéo tay.
- Cắn vào cơm na chín, hương thơm bừng lên như gợi một mùa vườn.
- Cơm bưởi trắng, tách múi khéo sẽ giữ hạt nước trong veo, ăn mát lòng.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). (Thứ quả) có vị nhạt, không chua hoặc chỉ hơi ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gạo nấu chín, ráo nước, dùng làm món chính trong bữa ăn hằng ngày.
Nghĩa 2: Những thức làm thành một bữa ăn (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
bữa ăn bữa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ toàn bộ bữa ăn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tối nay tôi bận việc, cơm để phần là được. |
| bữa ăn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một lần ăn uống. Ví dụ: Gia đình tôi thường có bữa ăn tối lúc 7 giờ. |
| bữa | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cụm từ như "dùng bữa", "bữa sáng". Ví dụ: Mời anh dùng bữa cùng chúng tôi. |
Nghĩa 3: Cùi của một số quả cây.
Từ đồng nghĩa:
cùi thịt quả
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần thịt ăn được của quả. Ví dụ: Cơm dừa khô ép lấy dầu. |
| cùi | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho phần thịt dày, cứng của quả. Ví dụ: Cùi dừa già rất béo. |
| thịt quả | Trung tính, phổ biến, mang sắc thái khoa học hơn. Ví dụ: Thịt quả xoài chín mềm và ngọt. |
| vỏ | Trung tính, phổ biến, chỉ lớp ngoài cùng của quả. Ví dụ: Vỏ cam có nhiều tinh dầu. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). (Thứ quả) có vị nhạt, không chua hoặc chỉ hơi ngọt.
Từ đồng nghĩa:
nhạt lạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm | Trung tính, thường dùng để mô tả vị của một số loại quả. Ví dụ: |
| nhạt | Trung tính, phổ biến, chỉ vị không đậm đà, thiếu muối hoặc đường. Ví dụ: Món canh này hơi nhạt. |
| lạt | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ vị không mặn, không ngọt. Ví dụ: Bánh lạt dễ ăn hơn. |
| ngọt | Trung tính, phổ biến, chỉ vị có đường. Ví dụ: Quả vải rất ngọt. |
| chua | Trung tính, phổ biến, chỉ vị của axit. Ví dụ: Chanh rất chua. |
| đậm đà | Trung tính, phổ biến, chỉ hương vị phong phú, sâu sắc. Ví dụ: Nước chấm đậm đà rất hợp với món này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bữa ăn hàng ngày hoặc món ăn chính trong bữa ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về đời sống thường nhật, sự giản dị và gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bữa ăn hoặc món ăn chính trong bữa ăn.
- Tránh dùng "cơm" để chỉ các món ăn không phải là món chính hoặc không liên quan đến bữa ăn.
- "Cơm" có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại cơm đặc biệt như "cơm tấm", "cơm chiên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cơm" trong nghĩa là cùi của quả cây, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bữa ăn" ở chỗ "cơm" thường chỉ món chính, còn "bữa ăn" bao gồm toàn bộ các món.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơm trắng", "cơm gạo lứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, ngon), động từ (ăn, nấu), lượng từ (bát, đĩa).
