Bữa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
Ví dụ:
Bữa nay đơn sơ mà đủ đầy.
2.
danh từ
Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
Ví dụ:
Tôi không bỏ bữa sáng.
3.
danh từ
(khẩu ngữ) Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
Ví dụ:
Vào họp muộn, tôi bị sếp nhắc một bữa.
4.
danh từ
(khẩu ngữ) Ngày, hôm.
Ví dụ:
Bữa nay tôi làm việc ở nhà.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu bữa hôm nay có canh rau và cá kho.
- Con dọn bàn để cả nhà cùng ăn bữa cho vui.
- Bữa trưa ở trường có cơm, thịt và trái cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa tối giản dị nhưng ấm cúng khiến cả nhà quây quần lâu hơn.
- Cậu ấy khoe bữa tự nấu, tuy đơn giản mà trông rất ngon mắt.
- Nhìn bữa bày gọn gàng, mình thấy công sức của người nấu được trân trọng.
3
Người trưởng thành
- Bữa nay đơn sơ mà đủ đầy.
- Một bữa chu đáo có khi chữa lành cả ngày mệt mỏi.
- Anh thích bữa cân bằng, ít dầu mỡ và vừa miệng.
- Giữa lịch trình xoay vòng, một bữa tử tế là phần thưởng cho chính mình.
Nghĩa 2: Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ ăn bữa sáng trước khi đến lớp.
- Đến giờ bữa trưa, trống trường vang lên.
- Tối nay, cả nhà ăn bữa tối sớm để nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thường bỏ bữa sáng nên học dễ mệt.
- Chuông reo báo bữa trưa, ai nấy đều vội ra căn tin.
- Mình hẹn bạn ở bữa tối để kịp trao đổi bài tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi không bỏ bữa sáng.
- Công việc dày đặc, anh tách rõ từng bữa để giữ nhịp sinh học.
- Có hôm bữa trưa muộn, dạ dày nhắc nhở bằng những tiếng réo.
- Đi công tác, cô giữ thói quen ăn đúng bữa để không kiệt sức.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Lỡ làm bể ly, con bị mẹ la một bữa nhớ đời.
- Đi trễ, em bị thầy nhắc nhở một bữa.
- Nghịch nước làm ướt áo, bạn bị cô quở một bữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trốn trực nhật, tụi mình bị cô “hỏi thăm” một bữa.
- Nói chuyện trong giờ, cả nhóm bị phê bình một bữa ra trò.
- Quên nộp bài, cậu ấy bị cha mắng một bữa nên rút kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Vào họp muộn, tôi bị sếp nhắc một bữa.
- Lỡ lời, anh bị người ta phản ứng một bữa cho tỉnh.
- Mất hẹn, cô bị trách một bữa, tự nhủ sau này cẩn trọng hơn.
- Chi tiêu bốc đồng, anh bị vợ càm ràm một bữa, nhớ dài.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) Ngày, hôm.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa nay trời mát, lớp em vui lắm.
- Bữa mai con nhớ mang áo mưa.
- Bữa trước cả lớp đi tham quan bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa rồi mình lỡ quên hẹn bạn, mong được thông cảm.
- Bữa kia trời mưa dầm, sân trường ngập nước.
- Bữa nay kiểm tra, ai nấy đều ôn lại bài.
3
Người trưởng thành
- Bữa nay tôi làm việc ở nhà.
- Bữa trước gặp nhau vội quá, chưa nói hết chuyện.
- Bữa sau rảnh, mình ghé quán cũ ngồi chút.
- Chuyện bữa kia coi như gió thổi qua, đừng bận lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
Từ đồng nghĩa:
bữa ăn bữa cơm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bữa | Chỉ một tập hợp thức ăn uống được dùng chung trong một lần, mang tính chất tổng quát, trung tính. Ví dụ: Bữa nay đơn sơ mà đủ đầy. |
| bữa ăn | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động ăn. Ví dụ: Gia đình tôi thường có bữa ăn tối lúc 7 giờ. |
| bữa cơm | Trung tính, thân mật, thường dùng trong gia đình, nhấn mạnh bữa ăn có cơm. Ví dụ: Mẹ tôi chuẩn bị bữa cơm chiều rất ngon. |
Nghĩa 2: Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
Từ đồng nghĩa:
bữa ăn bữa cơm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bữa | Chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn uống, mang tính chất trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tôi không bỏ bữa sáng. |
| bữa ăn | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động ăn. Ví dụ: Anh ấy không bao giờ bỏ bữa ăn sáng. |
| bữa cơm | Trung tính, thân mật, thường dùng trong gia đình, nhấn mạnh bữa ăn có cơm. Ví dụ: Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bữa | Khẩu ngữ, chỉ một lần hoặc một dịp phải trải qua, chịu đựng một sự việc nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó khăn. Ví dụ: Vào họp muộn, tôi bị sếp nhắc một bữa. |
| lần | Trung tính, thông dụng, chỉ số lượng sự việc lặp lại. Ví dụ: Đây là lần đầu tiên tôi gặp chuyện như vậy. |
| phen | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ một dịp, một lần xảy ra sự việc. Ví dụ: Phen này chắc phải cố gắng nhiều hơn. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) Ngày, hôm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bữa | Khẩu ngữ, chỉ một ngày hoặc một hôm cụ thể, mang tính chất thân mật, ít trang trọng. Ví dụ: Bữa nay tôi làm việc ở nhà. |
| ngày | Trung tính, thông dụng, chỉ một khoảng thời gian 24 giờ. Ví dụ: Hôm nay là một ngày đẹp trời. |
| hôm | Trung tính, thông dụng, chỉ một ngày cụ thể. Ví dụ: Hôm qua tôi đã đi chợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bữa ăn hàng ngày như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc lối sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khẩu ngữ, ít trang trọng, phù hợp với các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bữa ăn cụ thể trong ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "bữa ăn" khi cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bữa ăn" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "bữa tiệc" ở chỗ "bữa" thường chỉ các bữa ăn hàng ngày, không phải sự kiện đặc biệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bữa ăn", "bữa tiệc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngon", "no"), động từ ("ăn", "dùng"), và lượng từ ("một", "vài").
