Cỗ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung những món ăn bày thành mâm để cúng lễ, ăn uống, theo tục lệ.
Ví dụ: Chiều nay nhà bên bày cỗ tân gia.
2.
danh từ
(thường dùng phụ trước d.). Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại một số vật do nhiều bộ phận hợp thành.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những món ăn bày thành mâm để cúng lễ, ăn uống, theo tục lệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bày cỗ lên bàn thờ rồi cả nhà chắp tay lễ.
  • Bọn trẻ háo hức ngồi quanh mâm cỗ Trung thu.
  • Ông ngoại dặn không được ăn trước khi cỗ cúng xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ, mọi người quây quần hạ cỗ, chuyện trò rôm rả.
  • Mâm cỗ cưới được sắp ngay ngắn, vừa nhìn đã thấy ấm cúng.
  • Cỗ giỗ tổ tiên không cần thật nhiều, chỉ cần tươm tất và thành kính.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay nhà bên bày cỗ tân gia.
  • Cỗ sang hay giản dị không quan trọng bằng lòng hiếu khách của gia chủ.
  • Một mâm cỗ có thể nối lại những câu chuyện tưởng đã nguội từ lâu.
  • Giữa mùi hương trầm, mâm cỗ gợi nhớ những bàn tay đã khuất.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước d.). Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại một số vật do nhiều bộ phận hợp thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những món ăn bày thành mâm để cúng lễ, ăn uống, theo tục lệ.
Từ đồng nghĩa:
mâm cỗ
Từ Cách sử dụng
cỗ Trang trọng, truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, cúng giỗ, tiệc tùng lớn. Ví dụ: Chiều nay nhà bên bày cỗ tân gia.
mâm cỗ Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hình thức bày biện trên mâm. Ví dụ: Gia đình chuẩn bị một mâm cỗ thịnh soạn để cúng tổ tiên.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước d.). Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại một số vật do nhiều bộ phận hợp thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bữa tiệc, lễ hội truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, gợi nhớ về phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, gắn liền với các nghi lễ, phong tục truyền thống.
  • Thường mang sắc thái văn hóa, lịch sử, gợi nhớ về các giá trị truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bữa tiệc truyền thống, lễ hội, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất trang trọng của bữa ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến phong tục tập quán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lễ hội, nghi lễ để tạo thành cụm từ có ý nghĩa đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mâm" khi chỉ bữa ăn, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "bữa tiệc" ở chỗ "cỗ" thường gắn liền với các nghi lễ, phong tục.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lễ hội, phong tục để tạo thành cụm từ có ý nghĩa rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cỗ bàn", "cỗ cúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (to, nhỏ), và động từ (bày, dọn).
mâm tiệc bữa yến cúng lễ giỗ món thực phẩm đồ ăn