Mâm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để bày thức ăn dọn ra cùng với bát đĩa, thường có một mặt phẳng hình tròn.
Ví dụ:
Cô dọn mâm gọn gàng giữa nhà.
2.
danh từ
Từ chỉ từng tập hợp những người cùng ngồi ăn một mâm.
Ví dụ:
Tôi xin nhập mâm với đồng nghiệp cho vui.
3.
danh từ
Vật có hình giống như chiếc mâm.
Ví dụ:
Mặt trời lên đỏ au, tròn như mâm.
Nghĩa 1: Đồ dùng để bày thức ăn dọn ra cùng với bát đĩa, thường có một mặt phẳng hình tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bày cơm lên mâm rồi gọi cả nhà ăn.
- Bé bê mâm trái cây ra mời khách.
- Bà đặt mâm trên chiếu cho cả nhà ngồi quây quần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa cơm tối, chị khéo sắp món mặn món canh đầy đủ trên mâm.
- Ngày giỗ, cả họ quay vòng quanh mâm, người gắp món, người rót nước.
- Cậu nhấc mâm ra hiên cho thoáng, nghe mùi cơm mới bay ấm cả nhà.
3
Người trưởng thành
- Cô dọn mâm gọn gàng giữa nhà.
- Nhìn mâm cơm đủ vị, tôi thấy một ngày vất vả bỗng có chỗ để trở về.
- Anh đặt đôi đũa lên mép mâm, lặng nghe tiếng thìa chạm bát như nhịp của một mái nhà.
- Một mâm tươm tất không chỉ là thức ăn, mà còn là lời mời gọi người thương ngồi lại.
Nghĩa 2: Từ chỉ từng tập hợp những người cùng ngồi ăn một mâm.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay lớp chia thành bốn mâm để liên hoan.
- Con ngồi mâm với các bạn cùng tổ.
- Mỗi mâm có cô giáo ngồi cùng để trò chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn mình đăng ký ngồi cùng một mâm cho dễ nói chuyện.
- Trong đám cưới, mỗi mâm đều có danh sách ghi sẵn tên khách.
- Đến giờ khai tiệc, từng mâm rộn ràng gọi thêm đũa bát cho đủ người.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin nhập mâm với đồng nghiệp cho vui.
- Ở quê, khách quen thường được xếp cùng mâm với chủ nhà, vừa ăn vừa hỏi thăm.
- Người lớn tránh chuyện riêng tư giữa mâm, giữ cho bữa ăn nhẹ nhàng, ấm cúng.
- Một mâm hợp ý nhau thì món gì cũng thấy ngon, lại bớt chén thừa lời thiếu.
Nghĩa 3: Vật có hình giống như chiếc mâm.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá sen to bè như cái mâm.
- Mặt ao phẳng lặng tròn như mâm.
- Trên sân, trống đồng có mặt phẳng như mâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trăng rằm treo cao, trònnhư mâm sáng cả khoảng sân.
- Người thợ rèn gò tấm kim loại phẳng ra, nhìn chẳng khác cái mâm.
- Đỉnh núi bị gió bào mòn, chóp rộng bè như một chiếc mâm úp ngược.
3
Người trưởng thành
- Mặt trời lên đỏ au, tròn như mâm.
- Những mái tháp loe rộng, nhìn xa giống những cái mâm úp, gợi dáng dấp xưa cũ.
- Lá bàng cuối mùa rụng, chiếc nào chiếc nấy to bè như mâm, quét qua vai nghe xào xạc.
- Giữa ngã ba, bùng binh mới đắp phẳng tròn, trông hệt một cái mâm đặt giữa phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để bày thức ăn dọn ra cùng với bát đĩa, thường có một mặt phẳng hình tròn.
Nghĩa 2: Từ chỉ từng tập hợp những người cùng ngồi ăn một mâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mâm | Trung tính, dùng để chỉ nhóm người trong bữa ăn, thường trong ngữ cảnh tiệc tùng, cỗ bàn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi xin nhập mâm với đồng nghiệp cho vui. |
| bàn | Trung tính, chỉ nhóm người cùng ăn uống tại một vị trí, thường trong ngữ cảnh tiệc tùng. Ví dụ: Khách đã ngồi đủ các bàn. |
Nghĩa 3: Vật có hình giống như chiếc mâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mâm | Trung tính, dùng để mô tả hình dạng của một vật thể khác, thường là tròn và dẹt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Mặt trời lên đỏ au, tròn như mâm. |
| đĩa | Trung tính, chỉ vật có hình tròn dẹt, thường dùng để mô tả hình dạng. Ví dụ: Đĩa phanh xe máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn gia đình hoặc các dịp tụ họp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực hoặc phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về bữa ăn hoặc các hoạt động gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- Thường mang sắc thái bình dị, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bữa ăn hoặc các dịp tụ họp gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng "bàn ăn" trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bàn" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "khay" ở chỗ "mâm" thường lớn hơn và dùng cho nhiều người.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mâm cơm", "mâm cỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mâm tròn"), động từ ("bày mâm"), và lượng từ ("một mâm").
