Suất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần chia cho từng người theo mức đã định.
Ví dụ: Anh ấy được phân một suất trong chương trình nhà ở xã hội.
Nghĩa: Phần chia cho từng người theo mức đã định.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn nhận một suất cơm trưa như nhau.
  • Cô giáo phát cho mỗi em một suất sữa hộp.
  • Hôm nay con được thêm một suất bánh vì trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường cấp cho học sinh nghèo suất học bổng theo danh sách đã duyệt.
  • Mỗi tình nguyện viên đăng ký trước để nhận suất phần ăn khi kết thúc hoạt động.
  • Trong buổi liên hoan, mỗi người có một suất quà, không ai bị bỏ sót.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được phân một suất trong chương trình nhà ở xã hội.
  • Đến lượt lĩnh lương thực, ai cũng cầm phiếu để nhận đúng suất của mình.
  • Công ty thông báo mỗi nhân viên có suất mua nội bộ, số lượng hạn chế nên ai cũng cân nhắc.
  • Ở quán cơm, tôi đặt thêm một suất cho người bạn đến muộn, coi như giữ chỗ trong mâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần chia cho từng người theo mức đã định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suất Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân chia, định mức hoặc chỉ một vị trí, quyền lợi được cấp. Ví dụ: Anh ấy được phân một suất trong chương trình nhà ở xã hội.
phần Trung tính, phổ biến, chỉ một bộ phận được tách ra từ tổng thể hoặc một lượng được chia. Ví dụ: Mỗi người được một phần quà.
toàn bộ Trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, không chia cắt, bao gồm tất cả các thành phần. Ví dụ: Toàn bộ số tiền được dùng cho dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phần ăn, phần quà hoặc phần công việc được chia cho từng người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ định phần được phân chia trong các báo cáo, thông báo hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý để chỉ phần phân bổ tài nguyên hoặc công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng phần được chia cho từng cá nhân.
  • Tránh dùng khi không có sự phân chia cụ thể hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự phân chia.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định số lượng như "một", "hai" để chỉ rõ số phần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phần" khi không cần nhấn mạnh sự phân chia.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "suất" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một suất cơm", "suất ăn trưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) và tính từ chỉ định (này, kia, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...