Định suất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Suất quy định.
Ví dụ: Nhân viên được hưởng định suất ăn ca theo quy chế công ty.
Nghĩa: (id.). Suất quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong buổi liên hoan, mỗi bạn nhận một định suất bánh như nhau.
  • Nhà trường phát định suất sữa học đường cho từng học sinh.
  • Con xếp hàng để nhận định suất cơm trưa của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tình nguyện chia định suất nước cho từng người trong chuyến dã ngoại.
  • Kí túc xá quy định định suất điện tiêu thụ cho mỗi phòng để khuyến khích tiết kiệm.
  • Trong cuộc thi, ban tổ chức cấp định suất áo mưa cho thí sinh phòng khi trời đổ mưa.
3
Người trưởng thành
  • Nhân viên được hưởng định suất ăn ca theo quy chế công ty.
  • Trong dự án cứu trợ, mỗi hộ có định suất gạo rõ ràng để phân phối công bằng.
  • Vé tập theo tháng đi kèm định suất giờ sử dụng, vượt mức sẽ tính phí bổ sung.
  • Chúng tôi thỏa thuận định suất ngân sách cho từng nhóm, để mọi người làm trong khuôn khổ và đỡ tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, học thuật liên quan đến kinh tế, tài chính hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, quản lý và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một khái niệm cụ thể trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc quản lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, nghệ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác có từ "suất".
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định suất này", "một định suất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "định suất cao", "tính định suất", "một định suất".