Hạn mức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức quy định, không được vượt quá.
Ví dụ:
Thẻ tín dụng của tôi có hạn mức khá thấp.
Nghĩa: Mức quy định, không được vượt quá.
1
Học sinh tiểu học
- Thẻ thư viện của em có hạn mức mượn sách trong một tuần.
- Cô giáo nhắc lớp về hạn mức thời gian làm bài.
- Bố mẹ đặt hạn mức xem tivi mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngân hàng đặt hạn mức rút tiền trong ngày nên cậu không rút thêm được.
- Trong trò chơi, mỗi đội có hạn mức thời gian để trả lời câu hỏi.
- Ứng dụng báo em đã chạm hạn mức dữ liệu tháng này.
3
Người trưởng thành
- Thẻ tín dụng của tôi có hạn mức khá thấp.
- Làm ngân sách mà không rõ hạn mức chi tiêu thì rất dễ lố kế hoạch.
- Đàm phán hợp đồng, họ đề nghị nâng hạn mức để bảo đảm dòng tiền.
- Hiểu rõ hạn mức của mình giúp giữ kỷ luật và tránh rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức quy định, không được vượt quá.
Từ đồng nghĩa:
giới hạn mức trần
Từ trái nghĩa:
mức sàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạn mức | trung tính, hành chính–tài chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thẻ tín dụng của tôi có hạn mức khá thấp. |
| giới hạn | trung tính, phổ quát; dùng rộng hơn nhưng vẫn thay thế được trong đa số ngữ cảnh quản lý Ví dụ: Giới hạn tín dụng cho khách hàng A là 200 triệu. |
| mức trần | trang trọng nhẹ, kỹ thuật (tài chính–quản lý); sắc thái cứng, nhấn mức tối đa Ví dụ: Mức trần lãi suất hiện là 9%/năm. |
| mức sàn | kỹ thuật (tài chính–giá); đối lập về hướng: mức tối thiểu thay vì tối đa Ví dụ: Giá bán phải tuân theo mức sàn do cơ quan quản lý quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức giới hạn trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính, hoặc quy định pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, ngân hàng, và quản lý dự án để chỉ mức tối đa cho phép.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ mức giới hạn trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
- Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giới hạn" nhưng "hạn mức" thường mang tính quy định chính thức hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạn mức tín dụng", "hạn mức chi tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tăng hạn mức", "giảm hạn mức".
