Liều
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lượng cần thiết vừa đủ cho một lần dùng theo quy định (thường nói về thuốc chữa bệnh).
Ví dụ:
Anh uống đúng liều theo toa, không tự tăng giảm.
2.
động từ
Hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả biết là có thể tai hại.
Ví dụ:
Anh ta liều đầu tư khi thị trường còn đầy biến động.
Nghĩa 1: Lượng cần thiết vừa đủ cho một lần dùng theo quy định (thường nói về thuốc chữa bệnh).
1
Học sinh tiểu học
- Ba dặn uống đúng một liều thuốc ho trước khi ngủ.
- Cô y tá chia thuốc thành từng liều để em dễ uống.
- Mẹ xem nhãn hộp rồi đong một liều siro cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ kê liều kháng sinh phù hợp với cân nặng của bệnh nhân.
- Uống quá liều vitamin có thể gây khó chịu chứ không tốt hơn.
- Cô ấy đặt báo thức để nhớ giờ dùng liều thuốc tiếp theo.
3
Người trưởng thành
- Anh uống đúng liều theo toa, không tự tăng giảm.
- Chỉ cần lệch một liều cũng có thể làm phác đồ mất hiệu quả.
- Ông cụ nhắc đi nhắc lại: thuốc quý nhưng sai liều thì hại thân.
- Trong mùa dịch, nhiều người sợ hãi mà tự ý thêm liều, hậu quả thật đáng ngại.
Nghĩa 2: Hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả biết là có thể tai hại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy liều nhảy qua vũng nước lớn để kịp vào lớp.
- Thấy mèo mắc kẹt, cậu bé liều trèo lên mái hiên để cứu.
- Em không dám liều chạy băng qua đường khi đèn đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy liều đăng ký thi hùng biện dù rất sợ nói trước đám đông.
- Nhóm bạn liều thử ý tưởng mới cho dự án khoa học của lớp.
- Có lúc nên liều một chút, nhưng phải tính đường an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta liều đầu tư khi thị trường còn đầy biến động.
- Người trẻ đôi khi phải liều để mở lối, nhưng đừng mù quáng.
- Cô ấy hiểu rủi ro và vẫn liều, vì cơ hội hiếm khi gõ cửa hai lần.
- Liều mà không chuẩn bị chỉ là ném mình vào may rủi; liều có tính toán mới đáng giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lượng cần thiết vừa đủ cho một lần dùng theo quy định (thường nói về thuốc chữa bệnh).
Nghĩa 2: Hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả biết là có thể tai hại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liều | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mạo hiểm, bất chấp hậu quả. Ví dụ: Anh ta liều đầu tư khi thị trường còn đầy biến động. |
| mạo hiểm | Trung tính, chỉ sự chấp nhận rủi ro, có thể có tính toán. Ví dụ: Anh ta mạo hiểm đầu tư vào dự án mới. |
| đánh liều | Trung tính, chỉ sự thử vận may, chấp nhận rủi ro một cách bất ngờ. Ví dụ: Cô ấy đánh liều nói ra sự thật. |
| e dè | Trung tính, chỉ sự thận trọng, ngần ngại không dám làm. Ví dụ: Anh ta e dè không dám thử thách mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động táo bạo hoặc lượng thuốc cần dùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y tế hoặc khi mô tả hành động mạo hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ lượng thuốc cần thiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự táo bạo, quyết đoán khi nói về hành động.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh y tế.
- Khẩu ngữ khi nói về hành động mạo hiểm trong đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết đoán hoặc cần thiết của một hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có thể gây hiểu lầm về mức độ nguy hiểm.
- Biến thể "liều lĩnh" thường dùng để nhấn mạnh hơn về sự mạo hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa về lượng thuốc và hành động mạo hiểm.
- "Liều" trong y tế cần chính xác để tránh hậu quả nghiêm trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc hậu quả (để, mà).
