Tỉ suất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tỉ lệ phần trăm so sánh một đại lượng với một đại lượng khác có liên quan để thể hiện mức cao thấp của đại lượng đó.
Ví dụ: Tỉ suất thất nghiệp giảm cho thấy thị trường lao động đang ấm lên.
Nghĩa: Tỉ lệ phần trăm so sánh một đại lượng với một đại lượng khác có liên quan để thể hiện mức cao thấp của đại lượng đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói tỉ suất người đi học trong lớp cho thấy lớp chăm học hay không.
  • Biểu đồ cho thấy tỉ suất cây sống sót sau khi trồng ở sân trường.
  • Trò chơi thể thao hôm nay có tỉ suất ghi bàn cao hơn hôm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn biểu đồ, tớ thấy tỉ suất học sinh đạt điểm khá tăng rõ so với học kì trước.
  • Trong câu lạc bộ, tỉ suất bạn tham gia đều đặn giúp thầy cô đánh giá mức độ gắn kết.
  • Đề tài khoa học của nhóm mình theo dõi tỉ suất nảy mầm khi thay đổi lượng nước.
3
Người trưởng thành
  • Tỉ suất thất nghiệp giảm cho thấy thị trường lao động đang ấm lên.
  • Trong báo cáo tài chính, tỉ suất lợi nhuận phản ánh khả năng sinh lời chứ không chỉ doanh thu.
  • Ngành y tế theo dõi tỉ suất mắc bệnh để định hướng phân bổ nguồn lực hiệu quả.
  • Khi đánh giá chiến dịch, tôi quan tâm đến tỉ suất chuyển đổi hơn là số lượt xem.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉ lệ phần trăm so sánh một đại lượng với một đại lượng khác có liên quan để thể hiện mức cao thấp của đại lượng đó.
Từ đồng nghĩa:
tỷ lệ suất
Từ Cách sử dụng
tỉ suất trung tính, kỹ thuật/thống kê, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Tỉ suất thất nghiệp giảm cho thấy thị trường lao động đang ấm lên.
tỷ lệ trung tính, phổ thông; bao quát hơn nhưng trong ngữ cảnh thống kê thường có thể thay thế Ví dụ: Tỷ lệ/tỉ suất thất nghiệp năm nay giảm nhẹ.
suất kỹ thuật, rút gọn, trang trọng; dùng trong các tổ hợp chuyên môn Ví dụ: Suất sinh lợi/tỉ suất sinh lợi của dự án đạt 12%.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kinh tế, và nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, và thống kê.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự so sánh định lượng giữa các đại lượng liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao hoặc không liên quan đến số liệu.
  • Thường đi kèm với các chỉ số cụ thể như tỉ suất lợi nhuận, tỉ suất sinh lời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tỉ lệ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần hiểu rõ các đại lượng liên quan để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỉ suất lợi nhuận", "tỉ suất sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "tỉ suất cao", "tăng tỉ suất".