Phần trăm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng tổ hợp với một d. chỉ số lượng đứng trước để tạo thành một tỉ lệ). Phần bằng một đơn vị chia đều cho một trăm (biểu thị bằng ký hiệu %).
Ví dụ: Khách hàng được giảm mười phần trăm khi thanh toán qua ví điện tử.
Nghĩa: (thường dùng tổ hợp với một d. chỉ số lượng đứng trước để tạo thành một tỉ lệ). Phần bằng một đơn vị chia đều cho một trăm (biểu thị bằng ký hiệu %).
1
Học sinh tiểu học
  • Giáo viên nói: hôm nay lớp mình đạt chín mươi phần trăm sĩ số, ai cũng vui.
  • Trên hộp sữa ghi tám mươi phần trăm canxi, bé đọc to cho mẹ nghe.
  • Khi vẽ biểu đồ, con tô màu phần chiếm năm mươi phần trăm hình tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan khoe: xác suất trời mưa chiều nay là bảy mươi phần trăm, nhớ mang áo mưa nhé.
  • Nhà trường đặt mục tiêu chín mươi lăm phần trăm học sinh tham gia ngày hội đọc sách.
  • Thầy dặn bài kiểm tra có năm mươi phần trăm câu hỏi lý thuyết và phần còn lại là vận dụng.
3
Người trưởng thành
  • Khách hàng được giảm mười phần trăm khi thanh toán qua ví điện tử.
  • Anh bảo: tôi chỉ cần năm mươi mốt phần trăm đồng thuận để quyết, còn lại sẽ thuyết phục sau.
  • Cô ấy ước lượng khả năng thành công khoảng bảy mươi phần trăm, đủ để mạnh dạn bắt tay vào làm.
  • Trong hợp đồng, mức hoa hồng được chốt ở mười lăm phần trăm, vừa phải mà đôi bên đều thấy ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tỉ lệ, giảm giá, hoặc các con số liên quan đến tài chính, sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, bài viết phân tích số liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, kinh tế, khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt tỉ lệ, phần chia trong các tình huống cần độ chính xác cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có thể diễn đạt bằng từ ngữ đơn giản hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với con số cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tỉ lệ khác như "phần nghìn", "phần triệu".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ký hiệu % khi viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mười phần trăm", "năm mươi phần trăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng như "một", "hai", "ba"; không kết hợp với phó từ hay lượng từ khác.