Phân số
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số biểu thị một hay nhiều phần của một đơn vị được chia thành những phần bằng nhau và thường được viết dưới dạng
Ví dụ:
Phân số biểu diễn phần của một tổng thể khi tổng thể được chia đều.
Nghĩa: Số biểu thị một hay nhiều phần của một đơn vị được chia thành những phần bằng nhau và thường được viết dưới dạng
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ cái bánh chia đều và nói đây là một phân số.
- Con cắt quả táo ra đều nhau rồi chỉ phần của mình bằng một phân số.
- Trên bảng, bạn Lan viết phân số để chỉ mấy phần đã tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài toán, phân số giúp mình ghi lại phần còn thiếu của chiếc bánh.
- Bạn dùng phân số để so sánh phần nước còn lại trong hai chiếc cốc.
- Khi rút gọn, một phân số có thể gọn hơn mà giá trị vẫn giữ nguyên.
3
Người trưởng thành
- Phân số biểu diễn phần của một tổng thể khi tổng thể được chia đều.
- Trong quản lý thời gian, một ngày làm việc cũng có thể nghĩ như những phân số dành cho từng nhiệm vụ.
- Nhìn vào ngân sách, các khoản chi chỉ là những phân số của thu nhập, nhắc ta về giới hạn.
- Trong văn bản cổ, một phân số đơn giản có thể kể câu chuyện về cách tổ tiên chia phần công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống giáo dục hoặc khi giải thích khái niệm toán học cơ bản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa, hoặc bài viết liên quan đến toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng như một phép ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác về một phần của tổng thể trong toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khi không cần thiết phải chia nhỏ đơn vị.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được biểu diễn dưới dạng số thập phân trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa phân số và số thập phân, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Phân số có thể được rút gọn, điều này cần được thực hiện chính xác để tránh sai sót.
- Để sử dụng tự nhiên, cần nắm vững cách đọc và viết phân số trong tiếng Việt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân số này", "phân số đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (là, có).
