Số thực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung số hữu tỉ và số vô tỉ; phân biệt với số ảo.
Ví dụ:
Báo cáo yêu cầu nhập dữ liệu dưới dạng số thực.
Nghĩa: Tên gọi chung số hữu tỉ và số vô tỉ; phân biệt với số ảo.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài toán này, kết quả là một số thực.
- Cô giáo nói nhiệt độ ngoài trời có thể ghi bằng số thực.
- Trên trục số, mỗi điểm ứng với một số thực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy tính hiển thị nghiệm dưới dạng số thực chứ không phải số ảo.
- Độ dài đoạn thẳng được đo bằng một số thực, không thể là số ảo.
- Khi vẽ đồ thị, trục hoành nhận mọi giá trị số thực.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo yêu cầu nhập dữ liệu dưới dạng số thực.
- Trong mô hình, các tham số là số thực để phản ánh đại lượng đo được.
- Tôi thích làm việc với số thực vì chúng gắn với đại lượng có ý nghĩa vật lý.
- Có những phương trình chỉ nhận nghiệm số thực, và điều đó đủ để lý giải hiện tượng quan sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung số hữu tỉ và số vô tỉ; phân biệt với số ảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
số ảo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số thực | thuật ngữ toán học; trung tính, trang trọng, chính xác Ví dụ: Báo cáo yêu cầu nhập dữ liệu dưới dạng số thực. |
| số ảo | thuật ngữ toán học; đối lập hệ khái niệm, trung tính Ví dụ: Nghiệm của phương trình này là số ảo chứ không phải số thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả khái niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân biệt giữa các loại số trong toán học, đặc biệt khi đối chiếu với số ảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các khái niệm toán học khác như số hữu tỉ, số vô tỉ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa số thực và số ảo, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với số nguyên ở chỗ số thực bao gồm cả số vô tỉ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ khái niệm toán học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "số thực dương", "số thực âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dương, âm), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).
