Số phức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng của một số thực với một số ảo.
Ví dụ: Số phức là tổng của một phần thực và một phần ảo.
Nghĩa: Tổng của một số thực với một số ảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy viết một số phức lên bảng để cả lớp quan sát.
  • Em vẽ trục số để tưởng tượng phần thực và phần ảo của số phức.
  • Bài tập yêu cầu tìm số phức có phần thực bằng hai và phần ảo bằng ba.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài kiểm tra, bạn ấy biểu diễn số phức trên mặt phẳng Argand rất gọn.
  • Khi cộng hai số phức, mình nhớ tách phần thực và phần ảo ra trước.
  • Bạn giáo viên nói số phức giúp giải những phương trình không có nghiệm thực.
3
Người trưởng thành
  • Số phức là tổng của một phần thực và một phần ảo.
  • Khi phân tích mạch điện xoay chiều, tôi dùng số phức để tính nhanh trở kháng.
  • Có lúc đời sống cũng giống số phức: phần nhìn thấy là thực, phần giấu kín là ảo nhưng vẫn ảnh hưởng.
  • Trong mô hình hoá tín hiệu, số phức mở một cánh cửa khác để ta đọc ngôn ngữ của dao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng của một số thực với một số ảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số phức thuật ngữ toán học, trang trọng, trung tính, chính xác Ví dụ: Số phức là tổng của một phần thực và một phần ảo.
số thực thuật ngữ toán học, đối lập phạm vi; trung tính Ví dụ: Nếu nghiệm không phải số phức thì đó là số thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và kỹ thuật điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và chính xác, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc kỹ thuật liên quan đến số phức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được mở rộng thành các khái niệm như "hàm số phức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa số phức và số ảo, cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Khác biệt với số thực ở chỗ số phức bao gồm cả phần ảo.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ khái niệm toán học cơ bản về số phức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một số phức", "số phức này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "số phức lớn", "tính số phức".
số số thực số ảo số nguyên số tự nhiên số hữu tỉ số vô tỉ số nguyên tố số chẵn số lẻ