Ngoặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển đợt ngột sang hướng khác.
Ví dụ: Chiếc taxi ngoặt qua hẻm nhỏ để né kẹt xe.
Nghĩa: Chuyển đợt ngột sang hướng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến góc sân, bạn Minh ngoặt sang lối có bóng mát.
  • Con mèo đang chạy bỗng ngoặt vào gầm bàn.
  • Thấy vũng nước, chiếc xe đạp ngoặt qua một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang đạp nhanh, nó ngoặt tay lái để tránh người đi bộ.
  • Con đường tưởng thẳng, ai ngờ ngoặt gấp sau rặng tre.
  • Đúng lúc mưa ào xuống, dòng người ngoặt vào mái hiên trú tạm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc taxi ngoặt qua hẻm nhỏ để né kẹt xe.
  • Đang yên ổn, mạch câu chuyện bỗng ngoặt sang một đề tài gai góc.
  • Đến khúc cua khuất tầm nhìn, anh kịp ngoặt tay lái, tim đập thình thịch.
  • Chỉ một tín hiệu mơ hồ, cô ngoặt bước, để lại sau lưng buổi chiều chưa kịp tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển đợt ngột sang hướng khác.
Từ đồng nghĩa:
rẽ quẹo
Từ Cách sử dụng
ngoặt Hành động thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng, dứt khoát, thường là ở một điểm cụ thể. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chiếc taxi ngoặt qua hẻm nhỏ để né kẹt xe.
rẽ Trung tính, phổ biến, chỉ hành động chuyển hướng, có thể mang sắc thái đột ngột tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Chiếc xe rẽ vào con đường nhỏ.
quẹo Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam, tương tự 'rẽ'. Ví dụ: Anh ta quẹo phải ở ngã tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ hành động chuyển hướng đột ngột, ví dụ khi lái xe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ trong miêu tả cảnh vật hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột trong hành động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hướng đột ngột.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi hướng khác như "rẽ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe ngoặt", "đường ngoặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc địa điểm, ví dụ: "xe", "đường".
rẽ quẹo chuyển đổi xoay lượn uốn bẻ vòng chệch