Ốc bươu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ốc nước ngọt, vỏ nhẵn, màu xanh đen, dài hơn ốc nhồi, sống ở ao, ruộng.
Ví dụ: Chợ sáng nay có ốc bươu tươi mới vớt ở ruộng.
Nghĩa: Ốc nước ngọt, vỏ nhẵn, màu xanh đen, dài hơn ốc nhồi, sống ở ao, ruộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ốc bươu bò chậm trên bờ ruộng.
  • Ba bắt được mấy con ốc bươu ở ao sau nhà.
  • Vỏ ốc bươu trơn và có màu xanh đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều mưa, lũ ốc bươu ngoi lên mép ruộng tìm chỗ khô.
  • Bà ngoại kể, ốc bươu ở ao sau vườn béo và sạch vì nước trong.
  • Bạn em phân biệt ốc bươu với ốc nhồi nhờ vỏ dài, trơn và sẫm màu.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng nay có ốc bươu tươi mới vớt ở ruộng.
  • Con ốc bươu nằm im trong tay, vỏ mát và trơn như viên đá suối.
  • Đến mùa nước nổi, ốc bươu bò đầy bờ bãi, người quê lại rủ nhau ra đồng.
  • Nhìn vệt bùn ngoằn ngoèo, tôi biết ốc bươu vừa men theo bờ ao đi kiếm ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc các hoạt động nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về sinh thái, nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về sinh học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực và nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các loài ốc nước ngọt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh thái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ốc hoặc môi trường nước ngọt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ốc nhồi" do hình dáng tương tự, cần chú ý phân biệt.
  • Người học cần lưu ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ốc bươu lớn", "ốc bươu nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).
ốc ốc nhồi ốc sên ốc hương ốc mỡ ốc len hến trai ngao