Tắc kè
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bò sát giống thằn lằn, sống trên cây to, thường kêu "tắc kè", dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Tắc kè là loài bò sát sống bám trên cây và hay kêu về đêm.
Nghĩa: Bò sát giống thằn lằn, sống trên cây to, thường kêu "tắc kè", dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Tối đến, con tắc kè bám trên thân cây xoài và kêu rõ mồn một.
- Em thấy một con tắc kè đổi màu khi nằm trên bức tường sau nhà.
- Ông kể tắc kè có tiếng kêu “tắc kè” rất đặc trưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa, tiếng tắc kè vọng từ gốc đa làm sân nhà như yên ắng hơn.
- Tắc kè thường bám trên vách đá, chớp mắt rất chậm rồi bất ngờ đớp mồi.
- Ở vùng núi, người ta tin tắc kè khô là vị thuốc, nên vẫn đi tìm bắt.
3
Người trưởng thành
- Tắc kè là loài bò sát sống bám trên cây và hay kêu về đêm.
- Nghe tiếng tắc kè điểm nhịp trong vườn, tôi nhớ những mùa hè ở quê ngoại.
- Anh lão lái đò bảo tắc kè khô ngâm rượu ấm người, lời truyền miệng mà ai cũng thuộc.
- Trên vách nhà rêu phong, con tắc kè nằm bất động, chỉ đôi mắt chớp nhẹ như giữ một bí mật của khu vườn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bò sát giống thằn lằn, sống trên cây to, thường kêu "tắc kè", dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
tắc ké cáp cáp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tắc kè | trung tính, định danh động vật, phổ thông Ví dụ: Tắc kè là loài bò sát sống bám trên cây và hay kêu về đêm. |
| tắc ké | khẩu ngữ/địa phương Nam Bộ; đồng nghĩa danh vật Ví dụ: Đêm nghe tắc ké kêu ngoài vườn. |
| cáp cáp | địa phương Nam Trung Bộ; tên gọi dân gian Ví dụ: Người già nói nhà có cáp cáp là điềm lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật cụ thể hoặc trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về động vật học, sinh thái học hoặc y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khoa học khi nói về đặc điểm sinh học, hoặc dân dã khi kể chuyện dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc y học để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được dùng trong các thành ngữ hoặc tục ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài thằn lằn khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "thằn lằn" ở chỗ tắc kè thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và công dụng trong y học.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con tắc kè", "một con tắc kè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), và động từ (sống, kêu).
