Gấu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, thường trèo cây ăn mật ong.
Ví dụ:
Tối qua tôi xem tư liệu về gấu ở rừng sâu.
2.
danh từ
(thgt.). Hung dữ và hỗn láo.
Ví dụ:
Anh ta ăn nói gấu, chẳng buồn giữ mặt mũi cho ai.
3.
danh từ
Lần vải bẻ gập lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc chân áo.
Ví dụ:
Tôi hạ gấu quần vì giày này đế thấp.
Nghĩa 1: Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, thường trèo cây ăn mật ong.
1
Học sinh tiểu học
- Con gấu đang ôm tổ ong để liếm mật.
- Chú gấu đi chậm, bàn chân to in dấu trên đất.
- Trong vườn thú, gấu ngồi dựa lưng vào đá và gặm mía.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gấu rướn người lên thân cây, khéo léo bấu móng tìm tổ ong.
- Tiếng gầm của gấu vang qua thung lũng, làm lũ chim giật mình bay tán loạn.
- Trong bài học về động vật, cô giáo kể rằng gấu ăn tạp nhưng đặc biệt thích mật ong.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi xem tư liệu về gấu ở rừng sâu.
- Nhìn dáng gấu lũn cũn mà nhớ cái quyền uy thầm lặng của núi rừng.
- Gấu đứng bằng hai chân, ngửi gió như một kẻ canh rừng cổ xưa.
- Mật ong dính mép, gấu lim dim tận hưởng, hiền như một đứa trẻ no bụng.
Nghĩa 2: (thgt.). Hung dữ và hỗn láo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói chuyện gấu quá, làm cô giáo phải nhắc nhở.
- Đừng làm gấu với em nhỏ, nói nhẹ nhàng thôi.
- Anh kia nhìn gấu lắm, mọi người đều sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đáp lời rất gấu, khiến cả nhóm sượng sùng.
- Đang xếp hàng mà chen ngang như thế thì gấu thật.
- Tin nhắn kiểu quát nạt ấy nghe gấu nhưng thiếu tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ăn nói gấu, chẳng buồn giữ mặt mũi cho ai.
- Cái gấu bộc ra khi người ta muốn áp đặt, chứ không phải vì mạnh mẽ.
- Lịch sự không có nghĩa là yếu đuối; gấu chỉ làm cuộc trò chuyện đóng sập cánh cửa.
- Có lúc phải thẳng thắn, nhưng đừng trượt sang gấu mà mất tình người.
Nghĩa 3: Lần vải bẻ gập lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc chân áo.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gấp gấu quần cho khỏi quét đất.
- Áo mới của em có gấu may rất đều.
- Con nhớ lật gấu áo lên khi rửa tay kẻo ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cuộn gấu quần lên một nếp để chạy cho tiện.
- Gió lùa làm gấu váy khẽ phập phồng.
- Chị khâu lại đường gấu áo bị sút chỉ, nhìn gọn gàng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi hạ gấu quần vì giày này đế thấp.
- Một đường gấu đẹp giấu tay nghề người thợ, nhưng mắt tinh vẫn nhận ra.
- Mưa tạt bất chợt, gấu áo nặng nước, lạnh thấm đến lưng.
- Anh cẩn thận đo từng phân gấu, sợ chỉ lệch là hỏng cả phom quần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, thường trèo cây ăn mật ong.
Nghĩa 2: (thgt.). Hung dữ và hỗn láo.
Từ trái nghĩa:
người hiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấu | Khẩu ngữ, miệt thị, chỉ người có tính cách hung hăng, thô lỗ. Ví dụ: Anh ta ăn nói gấu, chẳng buồn giữ mặt mũi cho ai. |
| đầu gấu | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ kẻ cầm đầu băng nhóm côn đồ, hung hăng. Ví dụ: Hắn là một tên đầu gấu có tiếng trong vùng. |
| côn đồ | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ người có hành vi bạo lực, phá phách. Ví dụ: Một nhóm côn đồ đã gây ra vụ ẩu đả. |
| du côn | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ kẻ chuyên gây rối, đánh nhau. Ví dụ: Bọn du côn thường tụ tập ở quán bar. |
| người hiền | Trung tính, tích cực, chỉ người có tính cách ôn hòa, không gây sự. Ví dụ: Anh ấy là một người hiền, không bao giờ làm mất lòng ai. |
Nghĩa 3: Lần vải bẻ gập lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc chân áo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấu | Thuật ngữ may mặc, trung tính. Ví dụ: Tôi hạ gấu quần vì giày này đế thấp. |
| lai | Thuật ngữ may mặc, trung tính, chỉ phần mép vải được gấp vào và may cố định. Ví dụ: Chiếc quần này cần sửa lại lai cho ngắn hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật hoặc tính cách hung dữ, hỗn láo của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc khi miêu tả tính cách con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, hoang dã hoặc để ẩn dụ về tính cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "gấu" có thể mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực khi chỉ tính cách con người.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ tính cách, nhưng có thể trang trọng hơn khi chỉ con vật trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả động vật hoặc tính cách mạnh mẽ, hung dữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi chỉ tính cách con người.
- Có thể thay thế bằng từ "hung dữ" khi chỉ tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ con vật và nghĩa chỉ tính cách.
- Khác biệt với từ "hung dữ" ở chỗ "gấu" có thể chỉ cả con vật và tính cách.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gấu", "một con gấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (ăn, trèo).
