Văn bia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản khắc trên bia đá, nói chung.
Ví dụ:
Văn bia là nguồn tư liệu quý về lịch sử địa phương.
Nghĩa: Văn bản khắc trên bia đá, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân chùa có tấm văn bia ghi chuyện làng xưa.
- Thầy cho chúng em xem văn bia nói về người lập trường.
- Ông nội đọc văn bia ở đình và kể lại lịch sử cho em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường tổ chức tham quan để chúng mình chép lại vài dòng trên văn bia cổ.
- Giữa vườn đền, văn bia phủ rêu như một cuốn sử đá mở ra trước mắt.
- Bạn Lan đứng lặng, lần theo nét chữ Hán trên văn bia để đoán nội dung.
3
Người trưởng thành
- Văn bia là nguồn tư liệu quý về lịch sử địa phương.
- Trong buổi khảo sát di tích, tôi đối chiếu văn bia với gia phả để kiểm chứng dữ kiện.
- Những vệt rêu che mất nửa văn bia, khiến câu chuyện về triều cũ đứt đoạn như hơi thở.
- Đêm ở cố đô, tiếng ve thưa dần, tôi đọc văn bia và thấy thời gian lắng lại trong từng đường khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản khắc trên bia đá, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
bi văn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn bia | trang trọng, trung tính, ngữ cảnh lịch sử–văn hóa Ví dụ: Văn bia là nguồn tư liệu quý về lịch sử địa phương. |
| bi văn | trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Bi văn ở Văn Miếu ghi công các tiến sĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi miêu tả các di tích lịch sử hoặc trong tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử và bảo tồn di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các di tích lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên địa danh hoặc sự kiện lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bia mộ" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "văn bản" ở chỗ "văn bia" luôn được khắc trên đá và có giá trị lịch sử.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn bia cổ", "văn bia lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ, lịch sử), động từ (khắc, đọc), và lượng từ (một, nhiều).
