Mộc bản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản gỗ có khắc chữ hoặc hình để in.
Ví dụ: Mộc bản là tấm gỗ khắc chữ hoặc hình dùng để in.
Nghĩa: Bản gỗ có khắc chữ hoặc hình để in.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi mộc bản đều có chữ nổi để in lên giấy.
  • Thầy cho xem mộc bản khắc hình con rồng rất đẹp.
  • Người thợ đặt mộc bản lên mực rồi in ra trang giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ lịch sử, chúng mình thấy mộc bản dùng để in sách ngày xưa.
  • Mộc bản khắc càng sắc, nét in trên giấy càng rõ và đều.
  • Bảo tàng trưng bày mộc bản như chứng tích của nghề in truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Mộc bản là tấm gỗ khắc chữ hoặc hình dùng để in.
  • Chạm vào mộc bản, tôi tưởng như nghe tiếng thời gian rì rầm trong thớ gỗ.
  • Người thợ nâng niu mộc bản, như giữ chìa khóa mở lại một trang in cũ.
  • Giữa phòng lưu trữ, mộc bản nằm im mà chứa cả một kho ký ức của triều đại xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản gỗ có khắc chữ hoặc hình để in.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bản kẽm bản đá
Từ Cách sử dụng
mộc bản Thuật ngữ chuyên môn; trung tính; mang sắc thái cổ/truyền thống, lịch sử. Ví dụ: Mộc bản là tấm gỗ khắc chữ hoặc hình dùng để in.
bản kẽm Trung tính; kỹ thuật in hiện đại, đối lập về chất liệu. Ví dụ: Nhà in hiện dùng bản kẽm chứ không còn mộc bản.
bản đá Trung tính; lịch sử kỹ thuật in, đối lập chất liệu. Ví dụ: Thời trước có nơi chuyển từ mộc bản sang bản đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật in ấn truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các phương pháp in ấn cổ xưa hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn, bảo tồn di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với lịch sử và văn hóa.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp in ấn truyền thống hoặc di sản văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghệ in ấn hiện đại, có thể thay bằng "bản in" hoặc "khuôn in".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời kỳ lịch sử để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bản in" hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "khuôn in" ở chỗ mộc bản thường chỉ phương pháp in cổ truyền.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mộc bản", "mộc bản cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ, quý), động từ (khắc, in), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...