Cổ vật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật được chế tạo từ thời xa xưa, có giá trị văn hoá, nghệ thuật, lịch sử, ít nhất có từ một trăm năm tuổi trở lên.
Ví dụ:
Cửa hàng trưng bày một cổ vật quý hiếm vừa được phục chế.
Nghĩa: Vật được chế tạo từ thời xa xưa, có giá trị văn hoá, nghệ thuật, lịch sử, ít nhất có từ một trăm năm tuổi trở lên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hướng dẫn viên nâng chiếc bình gốm cổ vật, dặn chúng em không chạm vào.
- Ông ngoại kể chiếc trống nhỏ trong tủ là cổ vật của làng.
- Trong bảo tàng, tấm áo giáp rỉ sét được ghi chú là cổ vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ấn đồng được đào dưới nền chùa, nay được công nhận là cổ vật của địa phương.
- Bức tượng đá mòn cạnh bờ sông là cổ vật, lưu dấu một thời vương triều đã mất.
- Người sưu tầm nâng niu đồng hồ bỏ túi vì xem đó là cổ vật mang giá trị thời gian.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng trưng bày một cổ vật quý hiếm vừa được phục chế.
- Trong ánh đèn vàng, cổ vật như bật kể câu chuyện dài hơn cả đời người.
- Không ít cổ vật bị chảy trôi qua tay kẻ buôn lậu, mất dấu quê hương thật buồn.
- Giữa căn phòng hiện đại, một cổ vật nhỏ đủ neo lại cảm giác cội nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật được chế tạo từ thời xa xưa, có giá trị văn hoá, nghệ thuật, lịch sử, ít nhất có từ một trăm năm tuổi trở lên.
Từ đồng nghĩa:
đồ cổ
Từ trái nghĩa:
hiện vật đồ mới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ vật | trung tính, chuyên biệt học thuật-bảo tàng; sắc thái trang trọng Ví dụ: Cửa hàng trưng bày một cổ vật quý hiếm vừa được phục chế. |
| đồ cổ | khẩu ngữ, phổ thông; mức bao quát tương đương Ví dụ: Ông ấy sưu tầm đồ cổ từ nhiều nền văn hoá. |
| hiện vật | trung tính, bảo tàng học; đối lập theo niên đại (đương đại) Ví dụ: Phòng trưng bày gồm cổ vật và hiện vật đương đại. |
| đồ mới | khẩu ngữ, trung tính; đối lập trực tiếp theo độ tuổi Ví dụ: Cửa hàng chỉ bán đồ mới, không có cổ vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về bảo tàng hoặc sưu tầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, khảo cổ học, hoặc các báo cáo liên quan đến bảo tồn di sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm biểu tượng cho giá trị văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, bảo tàng học và nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với giá trị văn hóa, lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật phẩm có giá trị lịch sử, văn hóa lâu đời.
- Tránh dùng cho các vật phẩm hiện đại hoặc không có giá trị lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ như "bảo tồn", "khảo cổ", "di sản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồ cổ", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- "Cổ vật" nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử hơn là chỉ đơn thuần là đồ vật cũ.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ vật quý giá", "cổ vật lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quý giá, hiếm có), động từ (tìm thấy, bảo quản), và lượng từ (một, nhiều).
