Khảo cổ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khảo cổ học (nói tắt).
Ví dụ:
Anh ấy theo ngành khảo cổ, thường đi thực địa nhiều tháng.
Nghĩa: Khảo cổ học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy làm việc trong ngành khảo cổ.
- Em xem phim nói về khảo cổ và những chiếc bình cổ.
- Bảo tàng có góc trưng bày về khảo cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mê khảo cổ nên thường đọc sách về di chỉ xưa.
- Thầy mời một cô làm khảo cổ đến nói chuyện về nghề đào tìm cổ vật.
- Nhờ khảo cổ, chúng mình hiểu thêm lịch sử của ngôi làng cổ này.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy theo ngành khảo cổ, thường đi thực địa nhiều tháng.
- Khảo cổ mở những lối đi âm thầm vào quá khứ mà sử sách bỏ quên.
- Tôi chọn khảo cổ vì muốn chạm tay vào thời gian, không chỉ đọc nó.
- Trong cuộc họp, chị đề xuất hợp tác với viện khảo cổ để thẩm định hiện vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về các di tích cổ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến lịch sử và khảo cổ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chuyên ngành về khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động, nghiên cứu liên quan đến khảo cổ học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc di tích cổ.
- Thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa nói chung.
- Khác biệt với 'khảo cổ học' ở chỗ 'khảo cổ' là cách nói tắt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu khảo cổ", "bảo tàng khảo cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát hiện), tính từ (cổ xưa, quan trọng) và các danh từ khác (di tích, hiện vật).
