Di chỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa.
Ví dụ: Di chỉ này lưu giữ dấu vết cư trú của cộng đồng cổ.
Nghĩa: Nơi có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô dẫn chúng em đến một di chỉ gần làng để xem hố đào cổ.
  • Ở bảo tàng, cô hướng dẫn chỉ vào di chỉ và kể chuyện người xưa đã sống thế nào.
  • Con suối cạnh trường từng là một di chỉ, nơi người cổ để lại mảnh gốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm khảo cổ dựng lều bên di chỉ để khai quật các lớp đất có dấu vết bếp lửa xưa.
  • Di chỉ giữa thung lũng giúp chúng mình hình dung mái nhà và thói quen sinh hoạt của cư dân cổ.
  • Khi đọc bản tin về di chỉ mới phát hiện, mình thấy lịch sử không còn xa lạ mà hiện ra ngay dưới chân.
3
Người trưởng thành
  • Di chỉ này lưu giữ dấu vết cư trú của cộng đồng cổ.
  • Đứng giữa di chỉ, tôi nghe thời gian lắng xuống trong từng mảnh gốm vỡ.
  • Người hướng dẫn nói khẽ, di chỉ không chỉ kể chuyện ở mà còn kể cách họ đã sống qua mùa mưa nắng.
  • Một di chỉ được bảo vệ tốt sẽ giúp ta đối thoại trung thực với quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử và bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các địa điểm khảo cổ hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khảo cổ học hoặc lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di tích"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di chỉ khảo cổ", "di chỉ văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("di chỉ cổ"), động từ ("khám phá di chỉ"), hoặc lượng từ ("một di chỉ").
di tích phế tích tàn tích dấu tích y tích cổ vật hiện vật di vật mộ hang động cổ đại