Phế tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Di tích bỏ hoang không được bảo quản, chăm sóc.
Ví dụ:
Ngôi thành cổ nay chỉ còn là phế tích.
Nghĩa: Di tích bỏ hoang không được bảo quản, chăm sóc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền cũ giữa đồng giờ chỉ còn là phế tích.
- Tháp đá gãy nát, rêu phủ, trông đúng là một phế tích.
- Cổng làng sụp vỡ bị bỏ quên thành phế tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phía sau rừng keo, một phế tích im lìm gợi cảm giác vừa tò mò vừa ngậm ngùi.
- Giữa khu đô thị mới, phế tích của nhà thờ cổ như chiếc bóng của thời gian.
- Những bức tường loang lổ và mái sập nói với tôi rằng nơi ấy đã thành phế tích từ lâu.
3
Người trưởng thành
- Ngôi thành cổ nay chỉ còn là phế tích.
- Đứng trước phế tích, ta nghe tiếng thời gian rơi trên từng mảng tường bong tróc.
- Phế tích ấy nhắc tôi về sự mong manh của công trình nếu không được gìn giữ.
- Trong buổi chiều ẩm lạnh, phế tích hiện ra như vết thương chưa kịp khép của lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Di tích bỏ hoang không được bảo quản, chăm sóc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phế tích | Trung tính, thường dùng trong văn viết, mang sắc thái hoài niệm hoặc bi tráng về sự suy tàn của một công trình, nền văn minh. Ví dụ: Ngôi thành cổ nay chỉ còn là phế tích. |
| tàn tích | Trung tính, thường dùng trong văn viết, miêu tả những gì còn sót lại sau sự phá hủy hoặc thời gian. Ví dụ: Những tàn tích của một nền văn minh cổ đại vẫn còn đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, khảo cổ học hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoang tàn, gợi cảm giác về thời gian và sự lãng quên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khảo cổ học, lịch sử và bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoang tàn, bỏ hoang, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các di tích lịch sử không được bảo quản.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả các di tích đang được bảo tồn tốt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di tích"; cần chú ý đến trạng thái bảo quản để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ các công trình hiện đại bị bỏ hoang.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phế tích cổ", "phế tích lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lịch sử), động từ (bảo tồn, khám phá) và lượng từ (một, những).
