Khai quật

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đào bới để tìm ra, lấy lên cái chôn vùi trong lòng đất.
Ví dụ: Họ khai quật lớp đất và đưa chiếc bình gốm cổ lên ánh sáng.
Nghĩa: Đào bới để tìm ra, lấy lên cái chôn vùi trong lòng đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm các cô chú dùng xẻng khai quật chiếc chum cổ dưới vườn làng.
  • Người ta khai quật hố đất để tìm lại chiếc rương chôn ngày xưa.
  • Các chú khảo cổ nhẹ nhàng khai quật bộ xương thú trong lớp đất cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội khảo cổ khai quật nền gạch cũ, lộ ra dấu vết của một ngôi đền xưa.
  • Sau cơn lũ, họ khai quật bãi bồi, tìm lại hiện vật bị vùi lấp từ lâu.
  • Từng lớp đất được bóc lên khi nhóm nghiên cứu khai quật mộ táng cổ.
3
Người trưởng thành
  • Họ khai quật lớp đất và đưa chiếc bình gốm cổ lên ánh sáng.
  • Cuộc khai quật mở ra lịch sử bị chôn vùi, từng mảnh gốm như kể lại một triều đại đã tắt tiếng.
  • Giữa sa mạc gió cát, tiếng xẻng chạm vào viên gạch đầu tiên đánh dấu ngày khai quật đáng nhớ.
  • Theo giấy phép, nhóm chuyên gia khai quật khu mộ cổ trong im lặng, tôn trọng người xưa và dữ liệu hiện trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đào bới để tìm ra, lấy lên cái chôn vùi trong lòng đất.
Từ đồng nghĩa:
phát quật
Từ trái nghĩa:
chôn vùi
Từ Cách sử dụng
khai quật Trung tính, trang trọng hoặc mang tính chuyên môn (khảo cổ học, điều tra). Thường dùng cho việc tìm kiếm di vật, hài cốt, hoặc vật bị chôn giấu. Ví dụ: Họ khai quật lớp đất và đưa chiếc bình gốm cổ lên ánh sáng.
phát quật Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc tìm kiếm. Ví dụ: Các nhà khảo cổ đã phát quật được nhiều hiện vật quý giá.
chôn vùi Trung tính, diễn tả hành động giấu kín hoặc che lấp dưới đất. Ví dụ: Họ đã chôn vùi kho báu dưới gốc cây cổ thụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử hoặc các dự án xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc khám phá quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, địa chất học và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tìm kiếm, nghiên cứu dưới lòng đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc đào bới thực tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng được khai quật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khám phá" khi không liên quan đến đào bới.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đào bới để tìm kiếm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai quật di tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị khai quật (như di tích, cổ vật) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.