Chôn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho vào lỗ đào ở đất và lấp lại.
Ví dụ: Sau lễ tang, tro cốt của người đã khuất được chôn cất tại nghĩa trang.
Nghĩa: Cho vào lỗ đào ở đất và lấp lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan chôn hạt giống xuống đất.
  • Chú chó chôn khúc xương ở vườn.
  • Ông nội chôn cây non xuống hố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nông dân chôn cọc tre để làm hàng rào bảo vệ vườn cây.
  • Theo truyền thuyết, kho báu cổ xưa được chôn giấu sâu dưới lòng đất.
  • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hiện vật quý giá được chôn cùng các vị vua.
3
Người trưởng thành
  • Sau lễ tang, tro cốt của người đã khuất được chôn cất tại nghĩa trang.
  • Để bảo vệ môi trường, rác thải không thể tái chế được chôn lấp tại các bãi rác quy hoạch.
  • Người xưa thường chôn các vật phẩm quý giá cùng người chết với niềm tin vào thế giới bên kia.
  • Các kỹ sư đang khảo sát địa chất để đảm bảo an toàn khi chôn đường ống dẫn nước ngầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chôn cất người hoặc động vật đã chết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về nghi lễ tang lễ hoặc các bài báo liên quan đến sự kiện chôn cất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc giấu kín một điều gì đó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về nghi lễ chôn cất.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chôn cất người hoặc động vật, hoặc khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với nghi lễ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "chôn vùi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vùi" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mai táng" ở mức độ trang trọng và nghi thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chôn cất", "chôn vùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc người (ví dụ: "chôn xác", "chôn kho báu"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: "chôn nhanh chóng", "chôn kín đáo").