Vùi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho vào trong đất, tro hoặc một chất hạt rồi nào đó, rồi phủ cho kín.
Ví dụ:
Anh vùi chai rượu xuống cát mát để giữ lạnh.
2.
tính từ
(ít dùng; thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái mềm mệt kéo dài.
Nghĩa 1: Cho vào trong đất, tro hoặc một chất hạt rồi nào đó, rồi phủ cho kín.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vùi củ khoai vào tro bếp để nướng.
- Bé vùi hạt giống xuống đất rồi tưới nhẹ.
- Cậu bé vùi món đồ chơi vào cát để chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân vùi phân xanh xuống ruộng để cải tạo đất.
- Cô vùi tay vào thau gạo, nhặt sạn rất khéo.
- Anh vùi bếp lửa bằng tro để than âm ỉ suốt đêm.
3
Người trưởng thành
- Anh vùi chai rượu xuống cát mát để giữ lạnh.
- Cô vùi lá thư vào đáy hòm, mong chôn theo một kỷ niệm đã cũ.
- Họ vùi hạt mầm trong luống đất tơi, gửi gắm hy vọng vào vụ mới.
- Gã tắt bếp, vùi than bằng tro, để lại căn bếp một vệt ấm tàn.
Nghĩa 2: (ít dùng; thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái mềm mệt kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho vào trong đất, tro hoặc một chất hạt rồi nào đó, rồi phủ cho kín.
Từ đồng nghĩa:
chôn lấp
Từ trái nghĩa:
đào bới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vùi | Hành động che lấp, chôn giấu một vật vào trong chất hạt, làm cho nó biến mất hoặc được bảo quản. Ví dụ: Anh vùi chai rượu xuống cát mát để giữ lạnh. |
| chôn | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc đặt vật xuống đất và lấp lại. Ví dụ: Chôn cất người đã khuất. |
| lấp | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc che phủ, làm đầy một khoảng trống. Ví dụ: Lấp hố bom. |
| đào | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc lấy vật ra khỏi lòng đất hoặc tạo hố. Ví dụ: Đào khoai. |
| bới | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc tìm kiếm, lấy vật ra khỏi đống lộn xộn hoặc đất. Ví dụ: Bới đất tìm giun. |
Nghĩa 2: (ít dùng; thường dùng phụ sau động từ). Ở trạng thái mềm mệt kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
mệt mỏi rã rời uể oải
Từ trái nghĩa:
khỏe khoắn sảng khoái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vùi | Diễn tả trạng thái cơ thể rã rời, mệt mỏi kéo dài, thiếu sinh lực. Ví dụ: |
| mệt mỏi | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, cần nghỉ ngơi. Ví dụ: Cảm thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc. |
| rã rời | Diễn tả sự mệt mỏi cực độ, cơ thể như muốn rời ra. Ví dụ: Chân tay rã rời sau chuyến đi dài. |
| uể oải | Diễn tả sự mệt mỏi nhẹ, thiếu sinh lực, không muốn làm gì. Ví dụ: Sáng nào cũng thấy uể oải. |
| khỏe khoắn | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái cơ thể tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi. Ví dụ: Sau giấc ngủ, anh ấy cảm thấy khỏe khoắn. |
| sảng khoái | Diễn tả cảm giác dễ chịu, tươi mới sau khi nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Ví dụ: Tắm xong thấy người sảng khoái hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động chôn lấp hoặc trạng thái mệt mỏi kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, mệt mỏi khi dùng với nghĩa trạng thái.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chôn lấp hoặc trạng thái mệt mỏi kéo dài.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chôn" khi chỉ hành động chôn lấp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vùi dập" có nghĩa khác.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Vùi" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Vùi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "vùi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vùi vào đất". Khi là tính từ, "vùi" có thể đứng sau động từ khác để bổ nghĩa, ví dụ: "ngủ vùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Vùi" thường kết hợp với danh từ chỉ chất liệu (đất, tro) khi là động từ, và có thể đi kèm với các động từ khác khi là tính từ (ngủ, nằm).
