Xới
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho tơi ra.
Ví dụ:
Cậu ấy xới lớp đất mặt cho mềm ra.
2.
tính từ
Tơi ra, do đã được xới lên (thường nói về đất).
Ví dụ:
Luống đất đã xới, đặt hạt xuống là vừa.
3.
động từ
Lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên.
Ví dụ:
Anh thợ xới nền vườn, đảo đất từ đáy lên mặt.
4.
động từ
Dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra.
Ví dụ:
Chị xới cơm mời khách trước.
Nghĩa 1: Làm cho tơi ra.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xới đất trong chậu cho cây dễ thở.
- Con dùng thìa xới cát để xây lâu đài.
- Gió thổi làm lá khô bị xới tung trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh công nhân dùng cào xới mặt đất để trồng hoa.
- Cô bé lấy nĩa xới mì cho sợi rời ra, dễ ăn hơn.
- Cơn gió mạnh xới tung đám bụi, làm không khí mù mịt.
3
Người trưởng thành
- Cậu ấy xới lớp đất mặt cho mềm ra.
- Một câu hỏi tưởng chừng đơn giản cũng có thể xới mịn cả buổi thảo luận.
- Tôi xới lại đống tài liệu cũ, để những ý tưởng bị chôn vùi có chỗ thở.
- Chỉ một lời góp ý thẳng thắn đã xới lỏng bao định kiến cứng nhắc.
Nghĩa 2: Tơi ra, do đã được xới lên (thường nói về đất).
1
Học sinh tiểu học
- Đất trong vườn đã xới, mềm và thơm mùi đất.
- Luống rau xới rồi nên dễ trồng cây non.
- Sân cát vừa xới nên bước chân thấy êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, luống đất đã xới trông như bông xốp.
- Thửa ruộng xới sẵn chờ gieo hạt đầu mùa.
- Bồn cây xới tơi, rễ mới có chỗ lan ra.
3
Người trưởng thành
- Luống đất đã xới, đặt hạt xuống là vừa.
- Mặt đất xới lên, mùi phù sa như đánh thức ký ức làng quê.
- Nền vườn xới sẵn, chỉ chờ bàn tay kiên nhẫn gieo đều hi vọng.
- Khoảnh đất xới ấy khiến bước chân nhẹ hẳn, như được nâng đỡ.
Nghĩa 3: Lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nông dân xới ruộng, lật từng mảng bùn lên.
- Con dùng xẻng nhỏ xới đống lá khô.
- Bố xới đống compost để ủ đều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người làm vườn xới lớp đất sâu để trộn phân mục từ dưới lên.
- Cậu bạn xới đống sách cũ, tìm lại cuốn truyện thất lạc.
- Cô giáo bảo xới đống cát lên để nhặt rác lẫn bên dưới.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ xới nền vườn, đảo đất từ đáy lên mặt.
- Tôi xới cả tủ kỷ vật, như lật từng lớp thời gian lâu ngày phủ bụi.
- Họ xới hồ ủ, đưa lớp trầm dưới đáy hòa đều với men mới.
- Chỉ một tin đồn đã xới ký ức cũ, kéo mọi chuyện lên bề mặt.
Nghĩa 4: Dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xới cơm ra bát cho cả nhà.
- Con biết tự xới cơm, nhớ cầm bát chắc nhé.
- Bà nhẹ nhàng xới cơm, không để hạt rơi vãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ăn cơm xong tiết học, ai nấy tự xới phần của mình.
- Cậu em vụng về xới cơm, hạt trắng rơi lộp bộp lên bàn.
- Đến bữa, bố xới cơm chia đều, nhà bếp rộn mùi thơm.
3
Người trưởng thành
- Chị xới cơm mời khách trước.
- Anh bảo để anh xới cơm, tay quen nên bát nào cũng đầy vừa phải.
- Có hôm đói, tôi tự xới thêm nửa bát, nghe bụng dịu đi.
- Bữa cơm nhà nghèo, người lớn khéo xới mỏng để phần cho con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc làm vườn, như "xới cơm" hay "xới đất".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ việc làm đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động làm tơi đất hoặc lấy cơm, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với văn bản học thuật cao cấp.
- Có thể thay thế bằng từ "đảo" khi nói về việc lật và đảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đảo" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "xới" và "đảo" trong nấu ăn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh cụ thể và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xới đất", "xới cơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, cơm), trạng từ (nhẹ nhàng, kỹ lưỡng).
