Phát hiện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Tìm thấy cái chưa ai biết.
Ví dụ: Người dân phát hiện một di tích chôn vùi dưới lớp đất.
Nghĩa: (hoặc d.). Tìm thấy cái chưa ai biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan phát hiện một lối đi nhỏ sau bụi tre ở sân sau.
  • Em bỗng phát hiện con sâu đang trốn dưới chiếc lá.
  • Cậu bé phát hiện viên đá có hình trái tim bên bờ suối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn đi dã ngoại và phát hiện một nguồn nước trong giữa rừng tràm.
  • Trong giờ thí nghiệm, bạn Minh phát hiện màu dung dịch đổi khác khi có ánh sáng.
  • Đang đọc sách, mình phát hiện một chi tiết cũ nhưng mở ra cách hiểu mới về nhân vật.
3
Người trưởng thành
  • Người dân phát hiện một di tích chôn vùi dưới lớp đất.
  • Nhờ xem lại camera, tôi phát hiện thói quen vô thức khiến mình hay quên khóa cửa.
  • Nhà nghiên cứu phát hiện quy luật ẩn trong những dữ liệu tưởng rời rạc.
  • Đi qua con hẻm quen, tôi phát hiện một quán nhỏ vừa mở, như một nốt nhạc mới trong khu phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm ra điều gì mới mẻ hoặc bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, bài báo khoa học hoặc tin tức để chỉ việc tìm ra thông tin mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ hoặc cao trào trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu để chỉ việc tìm ra công nghệ hoặc phương pháp mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khám phá hoặc tiến bộ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ hoặc chưa từng biết đến.
  • Tránh dùng khi điều được tìm thấy đã quá quen thuộc hoặc không có gì mới.
  • Thường đi kèm với thông tin cụ thể về điều được phát hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tìm thấy" khi không có yếu tố mới mẻ.
  • Khác với "khám phá" ở chỗ "phát hiện" thường chỉ sự tình cờ hoặc không có chủ ý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát hiện ra", "phát hiện được".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phát hiện lỗi"), phó từ ("vừa phát hiện"), và lượng từ ("một phát hiện").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...