Bảo tàng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cất giữ những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
Ví dụ:
Chính phủ đã có nhiều chính sách nhằm bảo tàng các di sản văn hóa.
Nghĩa: Cất giữ những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bảo tàng những bức ảnh cũ của gia đình.
- Chúng em học cách bảo tàng những đồ vật cổ.
- Mẹ dặn phải bảo tàng những kỷ niệm đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thế hệ trẻ cần bảo tàng những giá trị văn hóa truyền thống.
- Ngôi làng này đã bảo tàng được nhiều phong tục độc đáo.
- Các nhà khoa học đang tìm cách bảo tàng những loài cây quý hiếm.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đã có nhiều chính sách nhằm bảo tàng các di sản văn hóa.
- Việc bảo tàng những ký ức lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cội nguồn.
- Trong xã hội hiện đại, chúng ta cần bảo tàng sự tử tế và lòng nhân ái.
- Dù thời gian có trôi đi, con người vẫn luôn khao khát bảo tàng những khoảnh khắc hạnh phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cất giữ những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo tàng | Trang trọng, chuyên ngành, dùng để chỉ hành động lưu giữ và bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa. Ví dụ: Chính phủ đã có nhiều chính sách nhằm bảo tàng các di sản văn hóa. |
| lưu giữ | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc giữ lại để bảo tồn giá trị. Ví dụ: Thư viện quốc gia lưu giữ nhiều bản thảo quý hiếm. |
| bảo quản | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc giữ gìn để không bị hư hỏng, xuống cấp. Ví dụ: Các chuyên gia đang bảo quản bức tranh cổ khỏi tác động của môi trường. |
| gìn giữ | Trang trọng, mang tính trách nhiệm, nhấn mạnh việc giữ gìn cẩn thận những giá trị quý báu. Ví dụ: Chúng ta cần gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. |
| phá huỷ | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động làm cho vật thể không còn nguyên vẹn hoặc biến mất hoàn toàn. Ví dụ: Chiến tranh đã phá hủy nhiều di tích lịch sử quý giá. |
| thất lạc | Trung tính, khách quan, chỉ tình trạng bị mất mát, không tìm thấy được. Ví dụ: Nhiều tài liệu cổ đã bị thất lạc qua thời gian. |
| vứt bỏ | Tiêu cực, mạnh mẽ, thường mang ý coi thường giá trị hoặc không cần thiết. Ví dụ: Họ đã vứt bỏ những kỷ vật cũ mà không suy nghĩ về giá trị lịch sử của chúng. |
| huỷ hoại | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động làm cho vật thể bị hư hỏng nặng nề, không thể phục hồi. Ví dụ: Sự thờ ơ có thể hủy hoại các công trình kiến trúc cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hoạt động của các cơ quan lưu trữ, bảo tồn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tồn, lịch sử, và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc lưu giữ các hiện vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo tồn hoặc lưu trữ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện vật, tài liệu, hoặc di sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bảo tồn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "bảo quản" ở chỗ nhấn mạnh việc lưu giữ lâu dài hơn là chỉ bảo vệ khỏi hư hại.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến lịch sử và văn hóa để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo tàng hiện vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, hiện vật), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (nhiều, ít).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
