Thư tịch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách và các tài liệu thành văn khác (nói khái quát).
Ví dụ: Phòng lưu trữ bảo quản thư tịch trong điều kiện nhiệt độ ổn định.
Nghĩa: Sách và các tài liệu thành văn khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thủ thư dặn chúng em giữ gìn thư tịch của thư viện.
  • Tủ gỗ kia để nhiều thư tịch về khoa học thiếu nhi.
  • Bạn Minh mượn thư tịch để làm bài tập đọc hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ lập danh mục thư tịch để mọi người dễ tìm tài liệu.
  • Nhờ tra cứu thư tịch, nhóm em hoàn thành bài thuyết trình lịch sử.
  • Thầy hướng dẫn cách phân biệt thư tịch đáng tin với trang mạng thiếu nguồn.
3
Người trưởng thành
  • Phòng lưu trữ bảo quản thư tịch trong điều kiện nhiệt độ ổn định.
  • Tôi lần giở từng trang thư tịch cũ, mùi giấy phai như kéo thời gian lại gần.
  • Không phải mọi thư tịch đều khách quan; người biên soạn luôn để lại dấu vết của mình.
  • Trong nghiên cứu, biết đặt câu hỏi đúng trước thư tịch quan trọng không kém việc tìm thêm tài liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách và các tài liệu thành văn khác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư tịch trung tính, trang trọng, dùng trong học thuật/nghiệp vụ lưu trữ Ví dụ: Phòng lưu trữ bảo quản thư tịch trong điều kiện nhiệt độ ổn định.
tư liệu trung tính, hành chính/học thuật; phạm vi hơi rộng nhưng thay thế được trong đa số văn cảnh chuyên môn Ví dụ: Kho lưu trữ này có nhiều tư liệu quý.
tài liệu trung tính, phổ thông; dùng rộng trong giáo dục, hành chính Ví dụ: Thư viện đang số hoá tài liệu cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu liên quan đến lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thư viện, lưu trữ và nghiên cứu văn bản cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tài liệu viết có giá trị lịch sử hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể hơn như "cổ", "hiện đại" để chỉ rõ thời kỳ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài liệu" nhưng "thư tịch" thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thư tịch cổ', 'thư tịch quan trọng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, quan trọng), động từ (nghiên cứu, sưu tầm) và lượng từ (một số, nhiều).