Xúc tác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Gây nên phản ứng hoá học bằng lượng nhỏ của một chất còn nguyên sau phản ứng.
Ví dụ: Chất xúc tác làm tăng tốc phản ứng nhưng vẫn còn nguyên sau khi phản ứng kết thúc.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Gây nên phản ứng hoá học bằng lượng nhỏ của một chất còn nguyên sau phản ứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bột men này giúp xúc tác phản ứng làm bột nở nhanh.
  • Giáo viên nhỏ vài giọt dung dịch để xúc tác phản ứng đổi màu trong cốc.
  • Ánh sáng có thể xúc tác phản ứng làm giấy đổi màu trong thí nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chất platin được dùng để xúc tác phản ứng tách khí trong ống nghiệm.
  • Nhiệt độ tăng làm enzym xúc tác phản ứng phân hủy nhanh hơn nhưng không bị tiêu hao.
  • Ánh sáng tím giúp xúc tác phản ứng bạc hóa trên mặt kính.
3
Người trưởng thành
  • Chất xúc tác làm tăng tốc phản ứng nhưng vẫn còn nguyên sau khi phản ứng kết thúc.
  • Trong công nghiệp, chất rắn có bề mặt lớn thường xúc tác hiệu quả các phản ứng hydro hóa.
  • Enzym trong cơ thể xúc tác phản ứng sinh học ở điều kiện nhẹ, tránh tiêu tốn năng lượng dư thừa.
  • Chất quang xúc tác hấp thu ánh sáng rồi xúc tác chuỗi phản ứng phân hủy chất ô nhiễm trong nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học liên quan đến hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
  • Thuộc phong cách chuyên ngành, không mang cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình hóa học có sự tham gia của chất xúc tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động kích thích hoặc thúc đẩy trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Không nên dùng để chỉ các quá trình không liên quan đến hóa học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ chất hoặc phản ứng; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xúc tác phản ứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất hoặc phản ứng, ví dụ: "chất xúc tác", "xúc tác phản ứng".