Phản ứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoạt động, trạng thái, quá trình này sinh ra để đáp lại một tác động nào đó.
Ví dụ:
Thông báo tăng giá lập tức gây nhiều phản ứng.
2.
danh từ
Sự đáp lại của co thể sinh vật trước những kích thích bên ngoài hay bên trong nào đó.
3.
danh từ
Phản ứng hoá học (nói tắt).
Ví dụ:
Phản ứng giữa axit và bazơ tạo muối và nước.
4.
động từ
Có phản ứng trước một tác động, một sự việc nào đó.
Ví dụ:
Tôi phản ứng trước cáo buộc đó bằng một lời phủ nhận rõ ràng.
5.
động từ
Có phản ứng trước những kích thích nào đó đối với co thể.
Ví dụ:
Cơ thể tôi phản ứng với cà phê bằng nhịp tim nhanh.
6.
động từ
Tham gia vào một phản ứng hoá học.
Ví dụ:
Anken phản ứng cộng với brom tạo sản phẩm đibromua.
Nghĩa 1: Hoạt động, trạng thái, quá trình này sinh ra để đáp lại một tác động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn trêu, nó cười đáp lại, đó là phản ứng.
- Nghe tiếng gọi, em quay đầu lại như một phản ứng tự nhiên.
- Trời đột ngột mưa, phản ứng của cả lớp là chạy vào hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng xã hội bùng nổ phản ứng khi đội tuyển thắng phút cuối.
- Trước lời chê bai, phản ứng vội vàng thường chỉ làm mọi chuyện rối hơn.
- Bị gọi bất ngờ, phản ứng đầu tiên của tớ là nhìn quanh tìm người gọi.
3
Người trưởng thành
- Thông báo tăng giá lập tức gây nhiều phản ứng.
- Anh im lặng, một phản ứng vừa lịch sự vừa xa cách.
- Phản ứng chậm trước rủi ro thường đắt đỏ hơn phần lớn người tưởng.
- Trong khủng hoảng, phản ứng của tổ chức phơi bày văn hoá thật của nó.
Nghĩa 2: Sự đáp lại của co thể sinh vật trước những kích thích bên ngoài hay bên trong nào đó.
Nghĩa 3: Phản ứng hoá học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói hai chất trộn vào nhau có phản ứng tạo bọt.
- Đốt nến cũng là một phản ứng xảy ra với khí oxy.
- Giấm gặp baking soda tạo phản ứng sủi bọt vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, phản ứng tỏa nhiệt làm ấm ống nghiệm.
- Phản ứng oxi hóa khử giúp giải thích vì sao sắt bị gỉ.
- Xúc tác làm phản ứng diễn ra nhanh hơn nhưng không bị tiêu hao.
3
Người trưởng thành
- Phản ứng giữa axit và bazơ tạo muối và nước.
- Tốc độ phản ứng phụ thuộc nồng độ, nhiệt độ và bề mặt tiếp xúc.
- Cân bằng phản ứng có thể dịch chuyển khi thay đổi áp suất hay nhiệt độ.
- Chuỗi phản ứng không kiểm soát là nguyên nhân của nhiều sự cố công nghiệp.
Nghĩa 4: Có phản ứng trước một tác động, một sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn gọi, em phản ứng ngay: “Có em đây!”.
- Nghe cô nhắc nhở, cả lớp phản ứng bằng cách ngồi ngay ngắn.
- Bị ném bóng, em phản ứng né sang bên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị hiểu lầm, cậu ấy phản ứng lịch sự nhưng kiên quyết.
- Đọc tin sai, chúng mình phản ứng bằng cách báo cáo bài viết.
- Khi bị trêu quá đà, phản ứng nhẹ nhàng đôi khi hiệu quả hơn giận dữ.
3
Người trưởng thành
- Tôi phản ứng trước cáo buộc đó bằng một lời phủ nhận rõ ràng.
- Thị trường phản ứng nhanh khi có tin thay đổi chính sách.
- Trong cuộc họp, chị phản ứng khéo, giữ lập trường mà không làm ai mất mặt.
- Người trưởng thành biết chọn lúc nào nên phản ứng, lúc nào nên im lặng.
Nghĩa 5: Có phản ứng trước những kích thích nào đó đối với co thể.
1
Học sinh tiểu học
- Chạm vào gai, da phản ứng đỏ lên.
- Ngửi mùi hôi, mũi phản ứng hắt hơi.
- Uống sữa lạ, bụng em phản ứng cồn cào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Da cậu phản ứng với kem chống nắng, nổi mẩn ngứa.
- Cơ bắp phản ứng co giật khi thiếu chất điện giải.
- Sau khi thức khuya, não phản ứng chậm trước câu hỏi.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể tôi phản ứng với cà phê bằng nhịp tim nhanh.
- Niêm mạc phản ứng mạnh trước khói thuốc, gây kích ứng kéo dài.
- Hệ miễn dịch phản ứng quá mức mới dẫn đến tình trạng dị ứng.
- Tuổi tác khiến cơ thể phản ứng chậm hơn với thay đổi môi trường.
Nghĩa 6: Tham gia vào một phản ứng hoá học.
1
Học sinh tiểu học
- Kim loại này phản ứng với nước, tạo ra bọt khí.
- Giấm phản ứng với bột nở trong bánh.
- Sắt phản ứng với oxy tạo lớp gỉ nâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Natri phản ứng dữ dội với nước nên phải bảo quản đặc biệt.
- Đồng ít phản ứng với axit loãng, vì thế hay dùng trong thí nghiệm an toàn.
- Magie phản ứng với axit clohidric, giải phóng khí hiđro.
3
Người trưởng thành
- Anken phản ứng cộng với brom tạo sản phẩm đibromua.
- Khi đun nóng, canxi cacbonat ít phản ứng với axit yếu nhưng tan nhanh trong axit mạnh.
- Bạc phản ứng với lưu huỳnh trong không khí tạo muối sulfua làm xỉn bề mặt.
- Ở điều kiện áp suất cao, nitơ có thể phản ứng với liti tạo liti nitrua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đáp lại của con người trước một sự việc hoặc tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các hiện tượng khoa học, sinh học hoặc hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và y học để chỉ các quá trình và hiện tượng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ phản ứng cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự đáp lại của cơ thể hoặc một quá trình hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự đáp lại hoặc tác động.
- Có thể thay thế bằng từ "đáp lại" trong một số ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đáp ứng" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phản xạ" ở chỗ "phản ứng" có thể bao gồm cả quá trình hóa học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn bản khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Phản ứng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Phản ứng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "phản ứng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản ứng nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "phản ứng" thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "phản ứng hóa học". Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ, ví dụ: "phản ứng mạnh mẽ".
