Đối phó

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hành động đáp lại tình thế bất lợi để tránh cho mình điều không hay.
Ví dụ: Tôi cắt bớt chi tiêu để đối phó với khoản thu nhập giảm.
2.
động từ
Hành động chỉ cốt để né tránh điều mình cho là không hay do người khác tạo nên.
Ví dụ: Tôi ký tên cho xong để đối phó thủ tục mà chẳng đọc kỹ nội dung.
Nghĩa 1: Hành động đáp lại tình thế bất lợi để tránh cho mình điều không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, cô trò căng bạt để đối phó với gió tạt vào lớp.
  • Bạn Lan mang áo mưa dự phòng để đối phó lúc trời bất chợt đổ mưa.
  • Thấy bóng tối mất điện, cả nhà thắp đèn pin để đối phó với việc không nhìn rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực nhật chia việc nhanh để đối phó với đống rác sau giờ ra chơi.
  • Đội bóng đổi chiến thuật phòng ngự để đối phó trước đối thủ có tiền đạo nhanh.
  • Nhà trường tập dượt sơ tán để đối phó khi có tình huống cháy giả định.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cắt bớt chi tiêu để đối phó với khoản thu nhập giảm.
  • Doanh nghiệp xoay dòng tiền ngắn hạn để đối phó giai đoạn thị trường chùng xuống.
  • Chúng tôi lập kế hoạch dự phòng nhằm đối phó những rủi ro khó lường trong chuyến đi.
  • Anh ấy học cách bình tĩnh thở sâu để đối phó những cơn lo âu kéo đến bất ngờ.
Nghĩa 2: Hành động chỉ cốt để né tránh điều mình cho là không hay do người khác tạo nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm bài qua loa để đối phó với lời nhắc của cô.
  • Em gật đầu cho có để đối phó khi mẹ hỏi đã dọn phòng chưa.
  • Nó cười trừ để đối phó với câu hỏi khó của thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nộp bản tường trình sơ sài để đối phó với việc bị kiểm tra nề nếp.
  • Nhóm chỉ diễn vài động tác cho xong để đối phó yêu cầu tập thể dục giữa giờ.
  • Bạn ấy trả lời vòng vo để đối phó những câu chất vấn của lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ký tên cho xong để đối phó thủ tục mà chẳng đọc kỹ nội dung.
  • Anh ấy nhắn vài dòng xã giao để đối phó lời trách hơn là muốn giải thích.
  • Họ tổ chức một cuộc họp chiếu lệ để đối phó sự chất vấn của cổ đông.
  • Cô ấy hứa hẹn mơ hồ, chỉ để đối phó áp lực từ gia đình chứ không thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hành động đáp lại tình thế bất lợi để tránh cho mình điều không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối phó Trung tính, mang tính phòng vệ, phản ứng trước tình thế bất lợi. Ví dụ: Tôi cắt bớt chi tiêu để đối phó với khoản thu nhập giảm.
ứng phó Trung tính, mang tính phản ứng lại tình huống, có thể chủ động hoặc bị động. Ví dụ: Anh ấy đã ứng phó kịp thời với sự cố bất ngờ.
Nghĩa 2: Hành động chỉ cốt để né tránh điều mình cho là không hay do người khác tạo nên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách xử lý tình huống khó khăn hoặc bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc chiến lược ứng phó với vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật trong tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu về quản lý rủi ro và khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động hoặc bị động trong việc xử lý tình huống.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái không tích cực, ám chỉ sự tạm thời hoặc không triệt để.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động tạm thời để giải quyết vấn đề.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả giải pháp lâu dài hoặc triệt để.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống khó khăn hoặc bất lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải quyết" khi người học muốn diễn tả sự xử lý triệt để.
  • Khác biệt với "ứng phó" ở chỗ "đối phó" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối phó với tình huống", "đối phó nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình huống, vấn đề), phó từ (nhanh chóng, khéo léo) và giới từ (với).