Đối diện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở vị trí quay mặt vào nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi ngồi đối diện để bàn chuyện công việc.
Nghĩa: Ở vị trí quay mặt vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ngồi đối diện tớ, nên chúng mình nhìn thấy nhau rõ.
- Con mèo nằm đối diện chiếc gối, chờ được vuốt ve.
- Cửa lớp đối diện sân chơi, mở ra là thấy xích đu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chọn chỗ đối diện tôi để dễ trao đổi bài.
- Quán sách nhỏ đối diện cổng trường, mỗi chiều đều sáng đèn.
- Trong buổi họp lớp, tôi ngồi đối diện cậu, nở nụ cười làm hòa.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi ngồi đối diện để bàn chuyện công việc.
- Trong quán cà phê vắng, hai người đối diện, im lặng mà hiểu nhau.
- Căn hộ tôi thuê đối diện công viên, buổi sáng mở cửa là gặp nắng.
- Đôi khi, ta cần ngồi đối diện chính mình trong gương để nói thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vị trí quay mặt vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối diện | Trung tính, miêu tả vị trí hoặc hành động. Ví dụ: Chúng tôi ngồi đối diện để bàn chuyện công việc. |
| đối mặt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh gặp gỡ, đối đầu trực tiếp. Ví dụ: Họ đối mặt nhau trong cuộc tranh luận gay gắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ vị trí của hai người hoặc vật ở trạng thái quay mặt vào nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc tình huống đối mặt trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự đối mặt, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả vị trí hoặc tình huống hai đối tượng quay mặt vào nhau.
- Tránh dùng khi không có sự đối mặt thực tế, có thể thay bằng từ khác như "gần" hoặc "bên cạnh".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "gần" hay "bên cạnh".
- Khác biệt với "đối mặt" ở chỗ "đối diện" chỉ vị trí, còn "đối mặt" thường chỉ tình huống đối đầu.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối diện với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "đối diện với ngôi nhà".
