Bào tử

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tế bào sinh sản vô tính của các thực vật không hoa như nấm, tảo, rêu, dương xỉ.
Ví dụ: Nhiều loài nấm phát tán bằng bào tử.
2.
danh từ
Tế bào của vi khuẩn và tảo xanh, có vỏ bọc chắc, nhờ đó vi khuẩn và tảo xanh có thể tồn tại trong điều kiện không thuận lợi.
Ví dụ: Một số vi khuẩn sinh bào tử để chịu đựng khắc nghiệt.
3.
danh từ
Bao chứa một nhóm tế bào nấm hình thành trong quá trình sinh sản của một động vật đơn bào.
Ví dụ: Ở vài loài đơn bào, bào tử là túi chứa cả cụm tế bào nấm đang hình thành.
Nghĩa 1: Tế bào sinh sản vô tính của các thực vật không hoa như nấm, tảo, rêu, dương xỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên mặt lá dương xỉ có những chấm nhỏ chứa bào tử.
  • Sau cơn mưa, nấm mọc lên nhờ bào tử bay theo gió.
  • Thầy giáo nói tảo sinh ra từ bào tử rất nhỏ, mắt thường khó thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ổ nâu ở mặt dưới lá dương xỉ là nơi bào tử hình thành và phát tán.
  • Trong phòng thí nghiệm, chúng mình soi kính hiển vi để thấy bào tử nấm đang chuẩn bị nảy mầm.
  • Bào tử của rêu theo gió và nước đi xa, rồi gặp chỗ ẩm là mọc thành cây rêu mới.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều loài nấm phát tán bằng bào tử.
  • Ở rìa khu rừng, một đám bào tử tảo bùng nở, nhuộm mặt nước thành một lớp xanh mỏng.
  • Khi mặt lá dương xỉ già đi, túi bào tử khô vỡ, hạt li ti tung ra như bụi mịn của rừng.
  • Mùa ẩm xuống, bào tử rêu bám vào đá, âm thầm mở đầu một tấm thảm xanh.
Nghĩa 2: Tế bào của vi khuẩn và tảo xanh, có vỏ bọc chắc, nhờ đó vi khuẩn và tảo xanh có thể tồn tại trong điều kiện không thuận lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Một số vi khuẩn tạo bào tử để ngủ yên khi trời quá nóng hay quá lạnh.
  • Nhờ có lớp vỏ cứng, bào tử giúp vi khuẩn sống sót lâu hơn.
  • Cô dặn phải đậy kín thức ăn vì bào tử vi khuẩn có thể rơi vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thiếu dinh dưỡng, vi khuẩn chuyển sang trạng thái bào tử để chờ thời.
  • Vỏ bào tử rất bền, nên nhiều biện pháp thông thường không tiêu diệt được chúng.
  • Trong môi trường khắc nghiệt, bào tử tảo xanh nằm im, đến khi gặp nước mới hoạt động lại.
3
Người trưởng thành
  • Một số vi khuẩn sinh bào tử để chịu đựng khắc nghiệt.
  • Lớp áo protein dày khiến bào tử bền bỉ qua nhiệt, khô hạn và cả hóa chất nhẹ.
  • Trong quy trình đóng hộp, nếu không xử lý đúng, bào tử còn sót lại sẽ tỉnh dậy và gây hỏng thực phẩm.
  • Có khi sự sống chỉ co mình lại trong hình hài bào tử, chờ một giọt nước đủ lành để nở ra.
Nghĩa 3: Bao chứa một nhóm tế bào nấm hình thành trong quá trình sinh sản của một động vật đơn bào.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong mẫu nước ao, cô chỉ cho chúng em thấy bào tử do một con đơn bào tạo ra.
  • Con đơn bào ấy tạo bào tử nhỏ xíu để sinh sản.
  • Nhìn dưới kính hiển vi, bào tử giống một túi bé chứa nhiều tế bào nấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số động vật đơn bào có giai đoạn tạo bào tử, bên trong là các tế bào nấm mới hình thành.
  • Khi gặp điều kiện thuận, bào tử mở ra, phóng thích nhóm tế bào nấm để phát triển.
  • Quan sát tiêu bản, ta thấy màng bào tử khá dày, bao bọc cả chùm tế bào nấm non.
3
Người trưởng thành
  • Ở vài loài đơn bào, bào tử là túi chứa cả cụm tế bào nấm đang hình thành.
  • Dưới kính hiển vi điện tử, bào tử hiện lên như một khoang kín, sắp xếp tế bào nấm theo lớp.
  • Khi chu kỳ hoàn tất, vỏ bào tử tách, giải phóng thế hệ mới mà cơ thể đơn bào đã thai nghén.
  • Ý niệm về bào tử ở đây giống một chiếc nôi sinh học, ủ mầm cho những tế bào nấm sau này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sinh học và y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, vi sinh học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất khoa học, kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về sinh học, vi sinh học hoặc các chủ đề liên quan đến sinh sản của thực vật và vi khuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hạt giống" ở chỗ bào tử không cần thụ tinh để phát triển thành cá thể mới.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bào tử", "các bào tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "bào tử nhỏ"), động từ chỉ hành động (như "phát triển bào tử"), hoặc lượng từ (như "nhiều bào tử").