Dương xỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây không hoa, lá non cuộn hình ốc, sinh sản bằng bào tử ở mặt dưới lá, có nhiều loài, thường mọc ở chỗ râm và ẩm.
Ví dụ: Khóm dương xỉ ưa râm ẩm nên bám chặt vào bờ tường ướt.
Nghĩa: Cây không hoa, lá non cuộn hình ốc, sinh sản bằng bào tử ở mặt dưới lá, có nhiều loài, thường mọc ở chỗ râm và ẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Dưới gốc cây, bụi dương xỉ xanh mướt mọc râm mát.
  • Lá dương xỉ non cuộn tròn như con ốc nhỏ.
  • Cô giáo chỉ cho em mặt dưới lá dương xỉ có bào tử li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con suối sau trường có mảng dương xỉ bám vào đá ẩm, xanh một màu mát mắt.
  • Lá dương xỉ vươn ra như chiếc lược xanh, che bóng cho mấy con nòng nọc.
  • Trên mặt dưới của lá dương xỉ, từng chấm bào tử xếp thành hàng gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Khóm dương xỉ ưa râm ẩm nên bám chặt vào bờ tường ướt.
  • Dưới tán rừng, dương xỉ mở dần từ chiếc cuộn non, như một bàn tay hé lộ những ngón xanh.
  • Những hạt bào tử trên lưng lá dương xỉ mịn như bụi, nhưng đủ sức gieo cả một mùa mưa mới.
  • Trong góc sân thiếu nắng, dương xỉ cứ âm thầm lớn lên, chọn chỗ ẩm để tồn tại bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây không hoa, lá non cuộn hình ốc, sinh sản bằng bào tử ở mặt dưới lá, có nhiều loài, thường mọc ở chỗ râm và ẩm.
Từ đồng nghĩa:
ráng
Từ Cách sử dụng
dương xỉ Trung tính, dùng trong miêu tả thực vật hoặc sinh học. Ví dụ: Khóm dương xỉ ưa râm ẩm nên bám chặt vào bờ tường ướt.
ráng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tự nhiên. Ví dụ: Những cây ráng mọc xanh tốt ven suối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cối, làm vườn hoặc trang trí nội thất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, thực vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, sự tĩnh lặng hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ khi nói về thực vật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các loại cây không hoa, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ loại cây, có thể thay bằng từ "cây" nếu không cần chi tiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không quen thuộc với đặc điểm của dương xỉ.
  • Khác biệt với "cây" ở chỗ dương xỉ chỉ một nhóm thực vật cụ thể, không có hoa.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây dương xỉ", "lá dương xỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xanh", "tươi"), động từ ("mọc", "phát triển"), và lượng từ ("một", "nhiều").
cây thực vật rêu bào tử ẩm râm rừng đất thân