Râm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có bóng nắng, do trời đầy mây, hoặc do không bị nắng chiếu.
Ví dụ:
Hôm nay trời râm, đi bộ thấy dễ thở.
Nghĩa: Không có bóng nắng, do trời đầy mây, hoặc do không bị nắng chiếu.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường hôm nay râm, chơi đá cầu mát rượi.
- Bờ ao có lũy tre che nên râm suốt buổi trưa.
- Mẹ bảo ngồi dưới gốc phượng cho râm, kẻo nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời chuyển mây, cả con đường bỗng râm như khoác tấm áo xám.
- Góc quán râm nhờ tán bằng lăng, tụi mình ngồi ôn bài thấy dễ chịu hẳn.
- Buổi chiều râm, gió hiu hiu, sân bóng không còn lóa mắt nữa.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay trời râm, đi bộ thấy dễ thở.
- Con ngõ râm vì những mái hiên chụm lại, bước vào nghe mát như chạm nước.
- Quán cà phê râm dưới giàn giấy, chuyện trò kéo dài mà quên mất giờ.
- Một ngày râm không rực rỡ, nhưng dịu dàng đủ để lòng người hạ nhiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không gian không có ánh nắng trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí hoặc bối cảnh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, mát mẻ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết hoặc không gian không có ánh nắng trực tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "râm mát", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tâm lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "bóng râm"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Trời râm.").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "bóng râm"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "hơi râm", "rất râm").
