Thời
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian dài được xác định một cách đại khái về mặt có những đặc điểm lớn, những sự kiện lớn nào đó.
Ví dụ:
Anh sinh ra vào thời hậu chiến, thiếu thốn đủ bề.
2.
danh từ
(thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp) Khoảng thời gian thuận lợi hoặc thích hợp để làm một việc gì.
Ví dụ:
Giá đang xuống, thời mua vào nếu muốn tích lũy dài hạn.
3.
danh từ
(chuyên môn) Phạm trù ngữ pháp của động từ trong một số ngôn ngữ, biểu thị mối quan hệ giữa hành động, sự việc xảy ra với thời gian lúc đang nói.
Ví dụ:
Trong ngữ pháp, thời là trục liên hệ giữa hành động và thời điểm phát ngôn.
4.
khẩu ngữ
Thì.
Ví dụ:
Trong ngôn ngữ học, “thì” tương ứng với khái niệm “thời”.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian dài được xác định một cách đại khái về mặt có những đặc điểm lớn, những sự kiện lớn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thời bao cấp, mẹ tôi phải xếp hàng mua gạo.
- Ông kể về thời đi bộ đội gian khổ.
- Bà ngoại hay nhắc thời chiến tranh bom đạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh cũ ghi lại thời đất nước còn khó khăn, ai cũng tiết kiệm từng que diêm.
- Trang nhật ký ấy mở ra thời niên thiếu tinh nghịch của bố.
- Câu chuyện phim đưa người xem về thời đô thị còn thưa thớt, xe đạp leng keng trên phố.
3
Người trưởng thành
- Anh sinh ra vào thời hậu chiến, thiếu thốn đủ bề.
- Có những thời người ta sống chậm, nghe tiếng đồng hồ cũng thấy dài.
- Thời bùng nổ công nghệ, chỉ một ý tưởng có thể đổi đời cả nhóm người.
- Khi nhắc đến một thời đã qua, ta vừa mỉm cười vừa thoáng chùng lòng.
Nghĩa 2: (thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp) Khoảng thời gian thuận lợi hoặc thích hợp để làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mát, đã đến thời trồng cây.
- Quả chín, đúng thời thu hoạch rồi.
- Mưa vừa tạnh, thời ra đồng thả diều là hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió heo may về, thời ôn bài cũng dễ tập trung hơn.
- Đội bóng đang sung sức, đây là thời bứt phá.
- Hoa nở rộ, thời chụp ảnh kỷ yếu vừa đẹp vừa vui.
3
Người trưởng thành
- Giá đang xuống, thời mua vào nếu muốn tích lũy dài hạn.
- Sau nhiều năm chuẩn bị, đã đến thời khởi sự dự án.
- Khi lòng người đồng thuận, ấy là thời cải cách có cơ nảy nở.
- Có cơ hội mà không dám nắm, thời qua rồi khó quay lại.
Nghĩa 3: (chuyên môn) Phạm trù ngữ pháp của động từ trong một số ngôn ngữ, biểu thị mối quan hệ giữa hành động, sự việc xảy ra với thời gian lúc đang nói.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em chia động từ theo thời hiện tại.
- Trong bài tiếng Anh, em chọn sai thời quá khứ.
- Bài tập yêu cầu đổi câu sang thời tương lai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảng chia động từ có nhiều thời, nhưng quy tắc thì rõ ràng.
- Bạn ấy nói nhầm thời, nên câu nghe không đúng ngữ cảnh.
- Khi viết email, chọn thời phù hợp làm lời văn mạch lạc hơn.
3
Người trưởng thành
- Trong ngữ pháp, thời là trục liên hệ giữa hành động và thời điểm phát ngôn.
- Bản dịch vấp ở chỗ không giữ nhất quán về thời.
- Ở văn bản pháp lý, sai thời của động từ có thể làm lệch nghĩa đáng kể.
- Giảng dạy ngoại ngữ, tôi thường bắt đầu bằng hệ thống hóa các thời cơ bản.
Nghĩa 4: Thì.
1
Học sinh tiểu học
- Câu này dùng thì hiện tại đơn.
- Cô nhắc: viết đúng thì mới được điểm.
- Bài kiểm tra yêu cầu xác định thì của động từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngữ pháp tiếng Anh có nhiều thì, mỗi thì có cách dùng riêng.
- Bạn hãy đổi câu trực tiếp sang thì quá khứ hoàn thành.
- Khi kể chuyện đã xảy ra, nên chọn thì quá khứ cho rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Trong ngôn ngữ học, “thì” tương ứng với khái niệm “thời”.
- Bản thảo còn lẫn thì, cần biên tập lại.
- Lập dàn ý trước sẽ giúp bạn thống nhất thì suốt bài viết.
- Khi phân tích ngữ liệu, đối chiếu các thì giúp nhận diện thời điểm sự kiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian dài được xác định một cách đại khái về mặt có những đặc điểm lớn, những sự kiện lớn nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một kỷ nguyên có đặc điểm nổi bật. Ví dụ: Anh sinh ra vào thời hậu chiến, thiếu thốn đủ bề. |
| thời đại | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử lớn, có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ: Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ số. |
| kỷ nguyên | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử rất dài, có tính chất bước ngoặt. Ví dụ: Kỷ nguyên vũ trụ đã mở ra nhiều khám phá mới. |
| giai đoạn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần của quá trình phát triển hoặc một thời kỳ nhất định. Ví dụ: Đây là giai đoạn khó khăn nhất của dự án. |
Nghĩa 2: (thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp) Khoảng thời gian thuận lợi hoặc thích hợp để làm một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ cơ hội về thời gian, khoảnh khắc thích hợp để hành động. Ví dụ: Giá đang xuống, thời mua vào nếu muốn tích lũy dài hạn. |
| thời cơ | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ thời điểm thuận lợi, có tính quyết định để thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy đã nắm bắt thời cơ để khởi nghiệp. |
Nghĩa 3: (chuyên môn) Phạm trù ngữ pháp của động từ trong một số ngôn ngữ, biểu thị mối quan hệ giữa hành động, sự việc xảy ra với thời gian lúc đang nói.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời | Chuyên ngành, dùng trong ngữ pháp để chỉ khái niệm thì của động từ. Ví dụ: Trong ngữ pháp, thời là trục liên hệ giữa hành động và thời điểm phát ngôn. |
| thì | Chuyên ngành, trung tính, dùng trong ngữ pháp để chỉ phạm trù thời gian của động từ. Ví dụ: Động từ này chia ở thì hiện tại đơn. |
Nghĩa 4: Thì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời | Khẩu ngữ, trung tính, dùng như một từ thay thế cho 'thì' trong một số ngữ cảnh, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc liên kết. Ví dụ: Trong ngôn ngữ học, “thì” tương ứng với khái niệm “thời”. |
| thì | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để liên kết các vế câu hoặc nhấn mạnh ý. Ví dụ: Nếu anh ấy không đến thì chúng ta đi trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc thời điểm thích hợp cho một hoạt động nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ có đặc điểm nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra bối cảnh thời gian cho câu chuyện hoặc tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ pháp học để chỉ phạm trù thời gian của động từ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn viết và học thuật, nhưng thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ thời gian hoặc khi có từ cụ thể hơn.
- Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thì" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong một số tổ hợp; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời gian", "thời đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
