Dịp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều kiện khách quan có được vào thời gian nào đó, thuận tiện để làm việc gì.
Ví dụ: Hội thảo là dịp tôi gặp gỡ đối tác mới.
2.
danh từ
Khoảng thời gian gắn liền với sự việc được nói đến.
Ví dụ: Đám cưới là dịp họ hàng sum họp.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những điều kiện khách quan có được vào thời gian nào đó, thuận tiện để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mát, đây là dịp tốt để cả lớp ra sân trồng cây.
  • Mẹ nghỉ làm, con tranh thủ dịp này nhờ mẹ dạy gấp máy bay giấy.
  • Bạn Lan đến chơi, mình có dịp tặng bạn bức tranh mình vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy về thăm trường cũ, đó là dịp để bọn mình bày tỏ lòng biết ơn.
  • Trận mưa rào là dịp đội bóng luyện thể lực trong điều kiện khó hơn.
  • Kỳ nghỉ ngắn lại thành dịp cả nhà ngồi nói chuyện thật lâu.
3
Người trưởng thành
  • Hội thảo là dịp tôi gặp gỡ đối tác mới.
  • Thành phố đổi mùa, một dịp nhẹ nhàng để bắt đầu thói quen tốt.
  • Được giao dự án chung, tôi xem đó là dịp thử độ ăn ý của cả nhóm.
  • Sau nhiều lần lỡ hẹn, bữa cơm tối nay là dịp hàn gắn những im lặng dài.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian gắn liền với sự việc được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết là dịp em về quê thăm ông bà.
  • Sinh nhật là dịp cả nhà thổi nến và chúc mừng.
  • Ngày khai giảng là dịp chúng em mặc đồng phục đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Noel là dịp phố xá sáng lên, tụi mình rủ nhau đi dạo.
  • Ngày 20 tháng 11 là dịp thầy trò gặp lại, trao nhau lời chúc.
  • Mùa thi đến, mỗi dịp nhận kết quả là một lần tự soi mình.
3
Người trưởng thành
  • Đám cưới là dịp họ hàng sum họp.
  • Mỗi dịp kỷ niệm, ta nhìn lại xem mình đã đổi khác ra sao.
  • Đám giỗ là dịp con cháu quây quần, kể chuyện người xưa.
  • Ngày ra trường là dịp khép lại một chặng, mở ra chặng tiếp theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những điều kiện khách quan có được vào thời gian nào đó, thuận tiện để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịp Chỉ thời điểm thuận lợi, cơ hội để thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Hội thảo là dịp tôi gặp gỡ đối tác mới.
cơ hội Trung tính, chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội tốt để thăng tiến.
thời cơ Trang trọng, nhấn mạnh tính chiến lược, quan trọng của thời điểm. Ví dụ: Chúng ta phải nắm bắt thời cơ này để phát triển.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian gắn liền với sự việc được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịp Chỉ một sự kiện, một thời điểm cụ thể gắn với một việc gì đó. Ví dụ: Đám cưới là dịp họ hàng sum họp.
lúc Trung tính, chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: Lúc đó, mọi người đều rất vui vẻ.
thời điểm Trung tính, chỉ một điểm thời gian cụ thể. Ví dụ: Đây là thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định.
sự kiện Trung tính, chỉ một việc xảy ra có ý nghĩa hoặc được chú ý. Ví dụ: Đó là một sự kiện lịch sử quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cơ hội hoặc thời điểm thích hợp cho một hoạt động nào đó, ví dụ: "dịp Tết", "dịp nghỉ hè".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thời điểm hoặc cơ hội trong các báo cáo, bài viết phân tích, ví dụ: "nhân dịp kỷ niệm", "dịp hội thảo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo bối cảnh thời gian cho sự kiện hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng vừa phải, phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý về cơ hội hoặc thời điểm thuận lợi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm hoặc cơ hội đặc biệt cho một sự kiện.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh yếu tố thời gian hoặc cơ hội.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cơ hội" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến ý nghĩa thời gian của "dịp".
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Chú ý kết hợp với các từ chỉ sự kiện để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịp lễ", "dịp Tết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "dịp tốt", "có dịp", "dịp hội ngộ".