Cơ may
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có thể có cơ hội, có dịp gặp may.
Ví dụ:
Anh vẫn còn cơ may được tuyển nếu phỏng vấn tốt.
Nghĩa: Có thể có cơ hội, có dịp gặp may.
1
Học sinh tiểu học
- Đội em vẫn còn cơ may thắng nếu cố gắng đến cuối trận.
- Bạn ấy có cơ may nhận học bổng vì học rất chăm.
- Trời tạnh rồi, chúng mình có cơ may kịp đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu chuẩn bị kỹ, mình vẫn giữ được cơ may vượt qua vòng tuyển.
- Thầy nói bài luận này là cơ may để tụi mình bứt phá.
- Chỉ cần bình tĩnh, cậu còn cơ may lật lại thế cờ trong trận cờ vua.
3
Người trưởng thành
- Anh vẫn còn cơ may được tuyển nếu phỏng vấn tốt.
- Trong thương lượng, một lời nói đúng lúc có thể mở ra cơ may không ngờ.
- Sau biến cố, cô nắm lấy cơ may nhỏ nhoi để làm lại cuộc đời.
- Khi thị trường chao đảo, cơ may thường ẩn trong những khoảng lặng mà ít ai để ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thể có cơ hội, có dịp gặp may.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ may | trung tính, hơi văn viết; sắc thái hy vọng, xác suất thấp-vừa Ví dụ: Anh vẫn còn cơ may được tuyển nếu phỏng vấn tốt. |
| cơ hội | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh trung tính có yếu tố thuận lợi Ví dụ: Đây là cơ hội hiếm có để đội tuyển lật ngược tình thế. |
| vận may | trung tính, hơi cảm xúc; nhấn mạnh yếu tố may rủi cá nhân Ví dụ: Anh ấy vẫn còn vận may để trúng tuyển. |
| dịp may | trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh thời điểm thuận lợi do may mắn Ví dụ: Cả nhóm vẫn còn dịp may để sửa sai. |
| vận rủi | trung tính; đối lập về may/rủi Ví dụ: Sau thất bại, vận rủi dường như bám theo họ. |
| bất lợi | trung tính, trang trọng nhẹ; nêu tình thế ngược với thuận lợi/may mắn Ví dụ: Đội đang ở thế bất lợi trước trận lượt về. |
| đen đủi | khẩu ngữ, sắc thái mạnh, bi quan; nhấn rủi ro, xui xẻo Ví dụ: Dạo này công việc thật đen đủi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "cơ hội".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác bất ngờ hoặc may mắn trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, may mắn, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố may mắn, bất ngờ trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cơ hội" nhưng "cơ may" nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ may lớn", "cơ may hiếm hoi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, hiếm hoi) và động từ (có, tìm thấy).
