Tầng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt phẳng ngang ngăn chia không gian thành những phần trên dưới khác nhau về độ cao.
Ví dụ: Tôi hẹn gặp anh ở tầng ba của tòa nhà.
Nghĩa: Mặt phẳng ngang ngăn chia không gian thành những phần trên dưới khác nhau về độ cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em có hai tầng, phòng ngủ ở tầng trên.
  • Thầy dặn chúng em lên tầng một xếp hàng thật trật tự.
  • Bạn Lan đứng ở tầng dưới gọi em từ lan can.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chuông vang vọng từ tầng trệt lên đến tầng học thêm trên cao.
  • Giờ ra chơi, tụi mình nhìn xuống sân từ tầng hai thấy cờ phấp phới.
  • Thư viện nằm ở tầng trên cùng, yên tĩnh và nhiều ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hẹn gặp anh ở tầng ba của tòa nhà.
  • Buổi tối, quán cà phê trên tầng thượng đón gió mát và nhìn rõ phố đèn.
  • Thang máy hỏng, tôi leo từng tầng, mỗi khoảng chiếu nghỉ như một nhịp thở.
  • Đứng ở tầng giữa, tôi nghe thành phố xếp chồng âm thanh lên nhau, lớp sau dày hơn lớp trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mặt phẳng ngang ngăn chia không gian thành những phần trên dưới khác nhau về độ cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tầng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, địa chất, xã hội học. Ví dụ: Tôi hẹn gặp anh ở tầng ba của tòa nhà.
lớp Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần riêng biệt nằm trên hoặc dưới một phần khác, thường là trong một chuỗi hoặc cấu trúc. Ví dụ: Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều lớp văn hóa khác nhau trong khu di tích.
lầu Trung tính, thường dùng trong kiến trúc, chỉ tầng trên của một ngôi nhà cao tầng. Ví dụ: Căn hộ của anh ấy nằm ở lầu năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tầng của một tòa nhà, ví dụ: "tầng một", "tầng hai".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả cấu trúc của các công trình kiến trúc hoặc trong các báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự phân tầng trong xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và địa chất để chỉ các lớp đất đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí hoặc độ cao trong không gian, như trong tòa nhà.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt độ cao hoặc vị trí cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "lớp" trong một số ngữ cảnh không gian khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lớp" khi nói về các lớp học hoặc lớp đất.
  • Khác biệt với "tầng lớp" khi nói về xã hội, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tầng lầu", "tầng nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ chỉ số lượng (nhiều, ít), hoặc danh từ khác (lầu, nhà).