Sàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt bằng có láng ximăng hoặc lát gạch, gỗ, v.v. để làm mặt nền của một tầng nhà, tầng tàu.
Ví dụ: Sàn nhà được lát gạch men, dễ lau và bền.
Nghĩa: Mặt bằng có láng ximăng hoặc lát gạch, gỗ, v.v. để làm mặt nền của một tầng nhà, tầng tàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sàn phòng khách lát gỗ nên đi chân trần mát lạnh.
  • Mẹ bảo em quét sàn cho sạch bụi.
  • Nước đổ ra sàn, em lấy giẻ lau khô ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa hè, nằm đọc sách trên sàn gỗ mát rượi nghe tiếng quạt quay đều.
  • Sau cơn mưa, sàn hành lang trơn nhẫy nên chúng mình đi chậm lại.
  • Âm thanh bước chân vang trên sàn gạch nghe rõ từng nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Sàn nhà được lát gạch men, dễ lau và bền.
  • Anh thuê đội thợ chà lại sàn bê tông, căn phòng vì thế sáng sủa hẳn.
  • Tiếng giày cộp cộp trên sàn tàu gợi cảm giác lên đường.
  • Giữ sàn sạch không chỉ là thói quen gọn gàng mà còn là cách bảo vệ sức khỏe gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mặt bằng có láng ximăng hoặc lát gạch, gỗ, v.v. để làm mặt nền của một tầng nhà, tầng tàu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sàn Trung tính, dùng để chỉ bề mặt phẳng bên dưới của một tầng nhà hoặc khoang tàu, thường đã được hoàn thiện. Ví dụ: Sàn nhà được lát gạch men, dễ lau và bền.
nền Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ mặt phẳng bên dưới của một không gian, có thể là mặt đất hoặc mặt sàn đã hoàn thiện. Ví dụ: Nền nhà này cần được lau sạch.
trần Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bề mặt phẳng phía trên của một không gian, đối lập với sàn. Ví dụ: Trần nhà được trang trí bằng đèn chùm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến nhà cửa, như "lau sàn", "sàn nhà".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả cấu trúc xây dựng hoặc trong các báo cáo kỹ thuật về xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết không gian trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc để chỉ mặt nền của công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc của một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "sàn gỗ", "sàn gạch" để chỉ rõ loại vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sàn" trong các ngữ cảnh khác như "sàn giao dịch".
  • Khác biệt với "nền" ở chỗ "sàn" thường chỉ phần trên cùng của nền nhà.
  • Chú ý đến vật liệu đi kèm để sử dụng chính xác trong mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sàn nhà", "sàn tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sàn rộng"), động từ ("lát sàn"), và lượng từ ("một sàn").