Tuần tra

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi tuần.
Ví dụ: Cảnh sát đang tuần tra các tuyến phố trung tâm.
Nghĩa: Đi tuần.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, chú công an đi tuần tra quanh khu phố.
  • Chú bảo vệ đạp xe tuần tra sân trường sau giờ học.
  • Chị kiểm lâm tuần tra con đường rừng để xem có ai bẻ cây không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội dân phòng thay nhau tuần tra để khu xóm yên tĩnh hơn về đêm.
  • Trên bờ kè, chú bộ đội biên phòng tuần tra, mắt dõi theo ánh đèn thuyền.
  • Sau giờ tan học, bảo vệ tăng cường tuần tra quanh cổng để tránh kẹt xe và xô đẩy.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đang tuần tra các tuyến phố trung tâm.
  • Đêm xuống, tiếng bước chân tuần tra vang khẽ như lời nhắc về sự bình yên phải giữ.
  • Quản lý yêu cầu bảo vệ tuần tra theo lộ trình cố định, tránh bỏ sót những góc khuất.
  • Những chuyến tuần tra rừng dài ngày giúp kiểm soát bẫy thú và dấu vết khai thác trái phép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi tuần.
Từ đồng nghĩa:
tuần tiễu
Từ Cách sử dụng
tuần tra Hành động kiểm soát, giám sát khu vực để đảm bảo an ninh, trật tự; thường xuyên, có kế hoạch. Ví dụ: Cảnh sát đang tuần tra các tuyến phố trung tâm.
tuần tiễu Trang trọng, thường dùng trong quân sự, an ninh. Ví dụ: Đội tuần tiễu biên phòng đang làm nhiệm vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tin tức liên quan đến an ninh, trật tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành an ninh, quân sự, bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động kiểm tra, giám sát an ninh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc giám sát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "tuần tra" nhấn mạnh tính liên tục và có tổ chức.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mục đích và tính chất của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tuần tra", "sẽ tuần tra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (khu vực, biên giới).