Công an

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh chung.
Ví dụ: Công an là lực lượng bảo vệ an ninh trật tự.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Nhân viên công an.
Nghĩa 1: Cơ quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em gần trụ sở công an.
  • Khi lạc đường, em đến hỏi công an phường.
  • Nhà văn hóa treo bảng số điện thoại công an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu phố yên bình nhờ công an làm việc thường xuyên.
  • Đêm hội Trung thu có công an trực để không xảy ra chen lấn.
  • Mỗi khi có tin giả lan nhanh, công an vào cuộc để bảo đảm trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Công an là lực lượng bảo vệ an ninh trật tự.
  • Khi có mâu thuẫn kéo dài, người dân tìm đến công an để hòa giải theo quy định.
  • Sự hiện diện của công an ở khu chợ đêm khiến nạn móc túi giảm hẳn.
  • Tin báo về tội phạm mạng được chuyển cho công an chuyên trách để điều tra.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nhân viên công an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cơ quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công an trung tính, chính danh; ngữ vực hành chính–xã hội Ví dụ: Công an là lực lượng bảo vệ an ninh trật tự.
cảnh sát trung tính, phổ thông; thường dùng trong đô thị/tuần tra Ví dụ: Cảnh sát mở chuyên án triệt phá ổ cờ bạc.
tội phạm trung tính, pháp lý; đối lập chức năng–vai trò Ví dụ: Công an truy bắt tội phạm bỏ trốn.
giặc văn chương/lịch sử; đối lập an ninh–xâm lăng Ví dụ: Công an phối hợp quân đội phòng chống giặc phá hoại.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nhân viên công an.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhân viên công an hoặc cơ quan công an trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết liên quan đến an ninh, trật tự xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến đề tài an ninh, trật tự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu, báo cáo chuyên ngành về an ninh, pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc khi nói về cơ quan nhà nước.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức hơn là trong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến an ninh, trật tự xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ "cảnh sát" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảnh sát" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến sự khác biệt về sắc thái giữa "công an" và "cảnh sát" trong các ngữ cảnh khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công an thành phố", "công an giao thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("công an giỏi"), động từ ("gặp công an"), hoặc danh từ khác ("trụ sở công an").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...