Thám tử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm việc do thám
Ví dụ:
Người thám tử thu thập thông tin một cách kín đáo.
Nghĩa: Người làm việc do thám
1
Học sinh tiểu học
- Anh thám tử tìm dấu chân trên cát.
- Thám tử lắng nghe lời kể của nhân chứng.
- Chú thám tử ghi chép cẩn thận trong sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thám tử lần theo manh mối từ chiếc vé xe rơi dưới ghế.
- Cô thám tử ghép các chi tiết rời rạc thành một bức tranh rõ ràng.
- Trong phim, thám tử chỉ cần nhìn căn phòng là đoán được thủ phạm đã vào bằng cửa sổ.
3
Người trưởng thành
- Người thám tử thu thập thông tin một cách kín đáo.
- Thuê thám tử là lựa chọn cuối cùng khi sự thật bị che khuất quá lâu.
- Một thám tử giỏi không chỉ hỏi, mà còn biết im lặng đúng chỗ.
- Đêm xuống, thám tử đứng ở đầu ngõ, chờ khoảnh khắc sơ hở của kẻ bị theo dõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm việc do thám
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghi phạm nạn nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thám tử | trung tính, nghề nghiệp; trang trọng-văn báo; không khẩu ngữ Ví dụ: Người thám tử thu thập thông tin một cách kín đáo. |
| nghi phạm | trung tính, pháp lý; vai trò đối lập trong điều tra Ví dụ: Cảnh sát bắt giữ nghi phạm để phục vụ điều tra. |
| nạn nhân | trung tính, báo chí-pháp lý; vị thế đối lập trong vụ án Ví dụ: Nạn nhân đã trình báo toàn bộ sự việc với cảnh sát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc trong các câu chuyện trinh thám.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu liên quan đến điều tra, an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh, kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến điều tra tư nhân hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chuyên nghiệp, nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh trinh thám.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc hoạt động điều tra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điều tra hoặc an ninh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thám tử (ví dụ: thám tử tư).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "điều tra viên".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến điều tra.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thám tử tư", "thám tử giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, tư), động từ (làm, thuê), và lượng từ (một, nhiều).
