Mật vụ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ quan chỉ huy công việc bí mật do thám ở một số nước đế quốc, thuộc địa.
Ví dụ:
Cơ quan mật vụ là bộ máy chỉ huy hoạt động do thám bí mật của chính quyền thực dân.
2.
danh từ
Nhân viên mật vụ.
Ví dụ:
Một mật vụ áp sát mục tiêu rồi rút lui ngay khi hoàn thành nhiệm vụ.
Nghĩa 1: Cơ quan chỉ huy công việc bí mật do thám ở một số nước đế quốc, thuộc địa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, vua lập một cơ quan mật vụ để theo dõi kẻ phản loạn.
- Bảo tàng trưng bày tấm bản đồ do một cơ quan mật vụ vẽ.
- Nhân vật chính nghe tin làng mình bị cơ quan mật vụ của kẻ xâm lược giám sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Sử, thầy kể về cơ quan mật vụ thời thuộc địa chuyên thu thập tin của phong trào cách mạng.
- Bộ phim tái hiện một cơ quan mật vụ điều hành mạng lưới chỉ điểm khắp thành phố.
- Tài liệu cho thấy cơ quan mật vụ kiểm duyệt thư từ nhằm kiểm soát dân chúng.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan mật vụ là bộ máy chỉ huy hoạt động do thám bí mật của chính quyền thực dân.
- Trong cấu trúc quyền lực, cơ quan mật vụ như chiếc lưới vô hình trùm lên đời sống xã hội.
- Lịch sử nhiều lần chứng kiến cơ quan mật vụ can thiệp thô bạo vào báo chí và học thuật.
- Nhà nghiên cứu đối chiếu hồ sơ để hiểu cách cơ quan mật vụ vận hành mạng lưới tay trong.
Nghĩa 2: Nhân viên mật vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia là mật vụ đang canh cổng dinh.
- Trong truyện, một mật vụ giả làm người bán báo.
- Cậu bé phát hiện có mật vụ lặng lẽ theo sau đoàn người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta nhận ra một mật vụ nhờ cách liên lạc bằng ký hiệu tay.
- Nhân viên mật vụ đổi trang phục liên tục để không bị lộ.
- Trong bãi xe, một mật vụ đứng ở vị trí có thể quan sát toàn bộ lối ra.
3
Người trưởng thành
- Một mật vụ áp sát mục tiêu rồi rút lui ngay khi hoàn thành nhiệm vụ.
- Người kể chuyện mô tả mật vụ với ánh mắt lạnh và bước chân không tiếng động.
- Trong quán cà phê ồn ào, mật vụ vẫn nghe rõ mẩu đối thoại cần thiết.
- Sau nhiều năm cải trang, mật vụ bắt đầu hoài nghi về ranh giới giữa công vụ và đời riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cơ quan chỉ huy công việc bí mật do thám ở một số nước đế quốc, thuộc địa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật vụ | trang trọng, lịch sử–chính trị; sắc thái trung tính hoặc phê phán nhẹ Ví dụ: Cơ quan mật vụ là bộ máy chỉ huy hoạt động do thám bí mật của chính quyền thực dân. |
| tình báo | trung tính, phạm vi rộng hơn; gần nghĩa khi nói về cơ quan Ví dụ: Cơ cấu tình báo thời thuộc địa hoạt động trên khắp đô thị. |
| an ninh | trung tính, hành chính; gần nghĩa khi chỉ cơ quan bảo vệ chính trị–nội bộ Ví dụ: Bộ máy an ninh kiểm soát chặt chẽ khu vực cảng. |
Nghĩa 2: Nhân viên mật vụ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật vụ | trung tính, hành chính–an ninh; đôi khi sắc thái bí mật Ví dụ: Một mật vụ áp sát mục tiêu rồi rút lui ngay khi hoàn thành nhiệm vụ. |
| điệp viên | trung tính, nghề nghiệp; mức tương đương cao trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Một điệp viên trà trộn vào đường dây buôn lậu. |
| trinh sát | trung tính, nghiệp vụ; gần nghĩa khi nói về cán bộ điều tra bí mật Ví dụ: Trinh sát theo dõi đối tượng suốt nhiều tuần. |
| mục tiêu | trung tính; vai trò đối lập trên hiện trường Ví dụ: Nhân viên mật vụ bí mật áp sát mục tiêu trong quán cà phê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến phim ảnh hoặc tin tức đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc an ninh quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết, phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về an ninh, tình báo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bí ẩn, căng thẳng, liên quan đến hoạt động bí mật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tình báo, an ninh quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc tình báo để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên quốc gia hoặc tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan an ninh khác như "cảnh sát" hay "tình báo".
- Khác biệt với "tình báo" ở chỗ "mật vụ" thường chỉ các hoạt động bí mật và có tính chất do thám.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhân viên mật vụ", "cơ quan mật vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một mật vụ", "mật vụ hoạt động".
