Do thám
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dò xét để thu thập tình hình của đối phương.
Ví dụ:
Hắn lẻn vào kho để do thám lịch canh gác.
2.
danh từ
(id.). Người làm nhiệm vụ do thám.
Ví dụ:
Anh ta là một người do thám được cài cắm từ sớm.
Nghĩa 1: Dò xét để thu thập tình hình của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh lén nhìn qua hàng rào để do thám đội bạn đang tập bóng.
- Con mèo nằm im sau bụi chuối, do thám bầy chim trên cành.
- Chúng tớ che rèm cửa, sợ bạn lớp bên do thám kế hoạch trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy giả làm người xem, lặng lẽ do thám chiến thuật của đội đối thủ.
- Nhóm bạn rảo quanh sân, giả vờ tán gẫu mà thực ra đang do thám đường đi của ban giám khảo.
- Trong truyện, nhân vật chính do thám doanh trại địch bằng ánh mắt tỉnh táo và bước chân nhẹ như gió.
3
Người trưởng thành
- Hắn lẻn vào kho để do thám lịch canh gác.
- Có người mượn danh làm quen, thực chất do thám mối quan hệ trong công ty.
- Đôi khi lời hỏi han quá mức lại là cách do thám những góc riêng tư của người khác.
- Trong bóng tối, kẻ do thám kiên nhẫn như một chiếc bóng, chờ sơ hở để gom từng mẩu thông tin.
Nghĩa 2: (id.). Người làm nhiệm vụ do thám.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là người do thám trong truyện tranh tớ đọc.
- Người do thám đội bạn luôn tìm cách nghe lén kế hoạch.
- Trong phim, người do thám đội đen mặc áo choàng dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người do thám trà trộn vào chợ, ghi nhớ từng lối ra vào.
- Cô do thám giả làm khách trọ, kiên nhẫn chờ tin rò rỉ.
- Trong tiểu thuyết, người do thám sống giữa hai bờ: vỏ bọc và sự thật.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là một người do thám được cài cắm từ sớm.
- Kẻ do thám biết cách biến mất khỏi đám đông như chưa từng tồn tại.
- Một người do thám giỏi không chỉ nghe, họ đọc cả khoảng lặng giữa các câu nói.
- Đời người do thám nặng trĩu bí mật, mà bí mật nào rồi cũng đòi trả giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dò xét để thu thập tình hình của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| do thám | Hành động bí mật, có mục đích thu thập thông tin quân sự hoặc tình báo về đối phương, thường mang tính chất nguy hiểm, căng thẳng. Ví dụ: Hắn lẻn vào kho để do thám lịch canh gác. |
| thám thính | Trung tính, mang tính chất quân sự hoặc tình báo, hành động dò xét, tìm hiểu tình hình. Ví dụ: Họ cử người đi thám thính tình hình địch. |
| trinh sát | Trung tính, chuyên biệt trong lĩnh vực quân sự, hành động dò xét, tìm hiểu tình hình. Ví dụ: Đơn vị được lệnh trinh sát khu vực biên giới. |
Nghĩa 2: (id.). Người làm nhiệm vụ do thám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về an ninh, quốc phòng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện trinh thám hoặc phim ảnh liên quan đến gián điệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và tình báo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, bí ẩn và căng thẳng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động thu thập thông tin bí mật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc tình báo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu do thám.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gián điệp"; "do thám" nhấn mạnh hành động, còn "gián điệp" thường chỉ người thực hiện.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Do thám" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Do thám" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "do thám" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "do thám" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị do thám. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "bí mật", "nguy hiểm".
