Trinh sát
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dò xét, thu thập tình hình để phục vụ tác chiến.
Ví dụ:
Tổ công tác tiến hành trinh sát khu vực mục tiêu trước giờ nổ súng.
2.
danh từ
Người làm nhiệm vụ trinh sát.
Ví dụ:
Anh là trinh sát của đội đặc nhiệm.
Nghĩa 1: Dò xét, thu thập tình hình để phục vụ tác chiến.
1
Học sinh tiểu học
- Máy bay bay thấp để trinh sát vị trí đối phương.
- Đội bạn nhỏ chơi trò chiến sĩ, cử một bạn đi trinh sát sân bóng.
- Chú bộ đội dùng ống nhòm để trinh sát khu rừng phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đơn vị dừng lại bên bìa rừng, cử tổ nhỏ vào trinh sát hướng đường mòn.
- Trong trận giả định, bạn Minh nhận nhiệm vụ trinh sát, ghi lại dấu chân và tiếng động lạ.
- Chiếc flycam được điều khiển bay cao để trinh sát địa hình trước khi đội hình di chuyển.
3
Người trưởng thành
- Tổ công tác tiến hành trinh sát khu vực mục tiêu trước giờ nổ súng.
- Anh bảo: trinh sát không chỉ là nhìn, mà còn là lắng nghe nhịp thở của khu rừng.
- Họ trinh sát nhiều đêm liền, ghép từng mảnh tin rời rạc thành bản đồ rủi ro.
- Sau lớp ngụy trang, cuộc trinh sát là cuộc đấu thần kinh giữa kiên nhẫn và sơ suất.
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ trinh sát.
1
Học sinh tiểu học
- Chú trinh sát đi nhẹ như mèo qua bãi cỏ.
- Trong truyện, chị trinh sát báo tin kịp lúc cho cả đơn vị.
- Các bạn vẽ hình một anh trinh sát đội mũ, đeo ống nhòm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trinh sát lẫn vào dòng người, quan sát mà không gây chú ý.
- Anh trinh sát ghi chép tỉ mỉ từng biển số xe ra vào khu nhà kho.
- Những trinh sát dày dạn kinh nghiệm thường nhớ rất giỏi chi tiết nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh là trinh sát của đội đặc nhiệm.
- Người trinh sát sống giữa ồn ào mà tâm luôn giữ yên như mặt hồ trước bình minh.
- Một trinh sát giỏi biết khi nào nên xuất hiện và khi nào phải tan vào bóng tối.
- Có lúc, người trinh sát chỉ có đồng đội và trực giác để bấu víu giữa vùng mịt mù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dò xét, thu thập tình hình để phục vụ tác chiến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trinh sát | Hành động thu thập thông tin bí mật, có mục đích quân sự hoặc an ninh, đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên nghiệp. Ví dụ: Tổ công tác tiến hành trinh sát khu vực mục tiêu trước giờ nổ súng. |
| do thám | Trung tính, mang tính chuyên nghiệp, thường dùng trong lĩnh vực quân sự, tình báo. Ví dụ: Đội quân đã do thám vị trí địch trước khi tấn công. |
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ trinh sát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trinh sát | Chỉ người thực hiện công việc thu thập thông tin bí mật, chuyên nghiệp trong lĩnh vực quân sự, an ninh. Ví dụ: Anh là trinh sát của đội đặc nhiệm. |
| do thám | Trung tính, chỉ người thực hiện hành động do thám, thường trong lĩnh vực quân sự, tình báo. Ví dụ: Anh ta là một do thám giỏi, luôn hoàn thành nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các báo cáo liên quan đến tình hình an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về chiến tranh hoặc điều tra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và các ngành liên quan đến điều tra, giám sát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác bí mật, cẩn trọng và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động điều tra, giám sát trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến an ninh.
- Có thể thay thế bằng từ "do thám" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "do thám" hay "giám sát"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Trinh sát" thường liên quan đến hoạt động có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự hoặc an ninh mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là động từ khi chỉ hành động dò xét, thu thập thông tin; là danh từ khi chỉ người thực hiện nhiệm vụ này.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc địa điểm; khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm hoặc động từ chỉ hành động.
